Lịch vạn niên

Lịch Âm Tháng 9/2053

Lịch âm dương tháng 9/2053 với ngày hoàng đạo, hắc đạo, mùng 1, rằm, tiết khí và giờ tốt xấu từng ngày.

Dương lịch hôm nay 14 Thứ Tư, 14/10/2026
Âm lịch hôm nay 05 Tháng 9 · Bính Ngọ
Ngày Hoàng Đạo · Bảo Quang Ngày Tân Dậu Tiết Hàn Lộ

Lịch âm tháng 9/2053

Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo Ngày lễ Mùng 1, Rằm

Thứ Hai, ngày 1/9/2053

Ngày Hoàng Đạo · Thanh Long
Âm lịch 19/7 Năm Quý Dậu

Canh Tý mang năng lượng Thổ — thực tế và bền vững. Thích hợp cho việc tạo ra kết quả cụ thể và hữu hình. Hoàng Đạo chiếu mệnh — thời điểm lý tưởng để ký kết, gặp gỡ và mở màn dự án mới.

Âm lịch 19/7 Năm Quý Dậu
Can chi ngày Canh Tý Tháng Canh Thân
Ngũ hành Thổ Đất trên vách
Tiết khí Xử Thử Từ ngày 22/08

Giờ hoàng đạo, hắc đạo ngày 1/9/2053

Hoàng đạoHắc đạo

Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.

Việc nên làm

Cưới hỏi, lễ hôn nhânTế tự, cúng lễCầu phúcLàm lễ chayKhởi công đào đấtChuyển nhà, dọn nhàDọn vào nhà mới

Việc nên kiêng

Khai trươngAn táng, chôn cất

Hướng xuất hành

Hỷ Thần Tây Bắc
Dương Quý Thần Chính Nam
Âm Quý Thần Đông Bắc
Tài Thần Chính Đông
Phúc Thần Tây Nam

Việc nên làm theo giờ hoàng đạo

Sửu01:00–02:59
Tạ ơn thần linhCầu tài lộcGặp quý nhân, bề trên
Mão05:00–06:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn
Ngọ11:00–12:59
Đính hônCưới hỏi, lễ hôn nhânXuất hành, đi xa
Thân15:00–16:59
Tế tự, cúng lễCầu phúcTạ ơn thần linh
Dậu17:00–18:59
Xuất hành, đi xaĐính hônCưới hỏi, lễ hôn nhân

Câu hỏi thường gặp

Tháng 9/2053 có những ngày hoàng đạo nào?

Tháng 9/2053 có 16 ngày hoàng đạo: 1/9, 2/9, 5/9, 6/9, 7/9, 8/9, 10/9, 13/9, 15/9, 16/9, 19/9, 20/9, 22/9, 25/9, 27/9, 28/9. Bấm vào từng ngày trên lịch để xem giờ tốt và việc nên làm.

Mùng 1 và ngày rằm tháng 9/2053 là ngày nào?

Mùng 1 tháng 8 âm lịch là ngày 12/9/2053; Rằm tháng 8 âm lịch là ngày 26/9/2053.

Tháng 9/2053 có những tiết khí nào?

Tiết Bạch Lộ bắt đầu ngày 7/9; Tiết Thu Phân bắt đầu ngày 22/9.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo được tính như thế nào?

Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.

Giờ hoàng đạo là gì?

Một ngày chia thành 12 giờ theo địa chi (Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi), mỗi giờ dài 2 tiếng. Mỗi ngày có 6 giờ hoàng đạo (tốt) và 6 giờ hắc đạo. Kể cả ngày hắc đạo vẫn có giờ hoàng đạo để làm việc quan trọng.