Lịch vạn niên

Lịch Âm Ngày 1/7/1998

Ngày 1/7/1998 dương lịch là ngày 8/5 (nhuận) âm lịch, năm Mậu Dần. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.

Dương lịch hôm nay 15 Thứ Năm, 15/10/2026
Âm lịch hôm nay 06 Tháng 9 · Bính Ngọ
Ngày Hắc Đạo · Bạch Hổ Ngày Nhâm Tuất Tiết Hàn Lộ

Lịch âm tháng 7/1998

Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo Ngày lễ Mùng 1, Rằm

Thứ Tư, ngày 1/7/1998

Ngày Hoàng Đạo · Minh Đường
Âm lịch 08/5N Năm Mậu Dần

Kỷ Dậu thuộc Thổ — ngày của sự ổn định. Hãy củng cố những gì đang có trước khi mở rộng thêm. Ngày thuận — hãy chủ động hành động thay vì chờ đợi thời cơ đến.

Âm lịch 08/5 (nhuận) Năm Mậu Dần
Can chi ngày Kỷ Dậu Tháng Mậu Ngọ
Ngũ hành Thổ Đất trạm lớn
Tiết khí Hạ Chí Từ ngày 21/06

Giờ hoàng đạo, hắc đạo ngày 1/7/1998

Hoàng đạoHắc đạo

Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.

Việc nên làm

Tế tự, cúng lễCắt tócTu sửa tường ràoSan đường, làm đườngTắm gội, tẩy trầnCắt móng tay, móng chânQuét dọn nhà cửa

Việc nên kiêng

Xuất hành, đi xaLắp đặt cửa chínhTu sửa nhà cửaCưới hỏi, lễ hôn nhânThượng lươngDọn vào nhà mới

Hướng xuất hành

Hỷ Thần Đông Bắc
Dương Quý Thần Chính Bắc
Âm Quý Thần Tây Nam
Tài Thần Chính Bắc
Phúc Thần Chính Bắc

Việc nên làm theo giờ hoàng đạo

Mão05:00–06:59
Cầu con cáiĐính hônCưới hỏi, lễ hôn nhân
Ngọ11:00–12:59
Cầu con cáiĐính hônCưới hỏi, lễ hôn nhân
Mùi13:00–14:59
Gặp quý nhân, bề trênCầu tài lộcCưới hỏi, lễ hôn nhân
Dậu17:00–18:59
Tế tự, cúng lễCầu phúcTạ ơn thần linh

Câu hỏi thường gặp

Ngày 1/7/1998 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 1/7/1998 dương lịch là ngày 8/5 (nhuận) âm lịch năm Mậu Dần. Ngày Kỷ Dậu, tháng mậu ngọ, năm mậu dần.

Ngày 1/7/1998 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 1/7/1998 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Minh Đường. Việc nên làm: Tế tự, cúng lễ, Cắt tóc, Tu sửa tường rào, San đường, làm đường, Tắm gội, tẩy trần, Cắt móng tay, móng chân. Nên kiêng: Xuất hành, đi xa, Lắp đặt cửa chính, Tu sửa nhà cửa, Cưới hỏi, lễ hôn nhân.

Giờ hoàng đạo ngày 1/7/1998 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 1/7/1998 gồm: Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Dậu (17:00–18:59).

Ngày 1/7/1998 thuộc tiết khí nào?

Ngày 1/7/1998 thuộc tiết Hạ Chí, bắt đầu từ ngày 21/06.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo được tính như thế nào?

Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.