Lịch vạn niên

Lịch Âm Ngày 9/7/1998

Ngày 9/7/1998 dương lịch là ngày 16/5 (nhuận) âm lịch, năm Mậu Dần. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.

Dương lịch hôm nay 15 Thứ Năm, 15/10/2026
Âm lịch hôm nay 06 Tháng 9 · Bính Ngọ
Ngày Hắc Đạo · Bạch Hổ Ngày Nhâm Tuất Tiết Hàn Lộ

Lịch âm tháng 7/1998

Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo Ngày lễ Mùng 1, Rằm

Thứ Năm, ngày 9/7/1998

Ngày Hoàng Đạo · Ngọc Đường
Âm lịch 16/5N Năm Mậu Dần

Đinh Tỵ mang năng lượng Thổ — thực tế và bền vững. Thích hợp cho việc tạo ra kết quả cụ thể và hữu hình. Ngày Hoàng Đạo — hãy tận dụng buổi sáng sớm để khởi sự những việc quan trọng.

Âm lịch 16/5 (nhuận) Năm Mậu Dần
Can chi ngày Đinh Tỵ Tháng Kỷ Mùi
Ngũ hành Thổ Đất trong cát
Tiết khí Tiểu Thử Từ ngày 07/07

Giờ hoàng đạo, hắc đạo ngày 9/7/1998

Hoàng đạoHắc đạo

Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.

Việc nên làm

Tế tự, cúng lễTượng thờ, tranh thờKhai quang điểm nhãnKhám bệnh, tìm thầy thuốcChữa bệnh, điều trịCưới hỏi, lễ hôn nhânGặp gỡ thân hữuXả nước, dẫn nướcĐào giếngChăn nuôi gia súcNhận nuôi gia súcĐào mương, đào kênh

Việc nên kiêng

Xây dựng nhàDọn vào nhà mớiXây bếp mớiNhập họcAn táng, chôn cấtTổ chức tang lễ

Hướng xuất hành

Hỷ Thần Chính Nam
Dương Quý Thần Tây Bắc
Âm Quý Thần Chính Tây
Tài Thần Tây Nam
Phúc Thần Đông Nam

Việc nên làm theo giờ hoàng đạo

Sửu01:00–02:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn
Thìn07:00–08:59
Xây bếp mớiTu sửa nhà cửa
Ngọ11:00–12:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn
Mùi13:00–14:59
Tu sửa nhà cửaDọn vào nhà mớiAn táng, chôn cất
Tuất19:00–20:59
Cầu phúcLàm lễ chayXuất hành, đi xa

Câu hỏi thường gặp

Ngày 9/7/1998 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 9/7/1998 dương lịch là ngày 16/5 (nhuận) âm lịch năm Mậu Dần. Ngày Đinh Tỵ, tháng kỷ mùi, năm mậu dần.

Ngày 9/7/1998 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 9/7/1998 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Ngọc Đường. Việc nên làm: Tế tự, cúng lễ, Tượng thờ, tranh thờ, Khai quang điểm nhãn, Khám bệnh, tìm thầy thuốc, Chữa bệnh, điều trị, Cưới hỏi, lễ hôn nhân. Nên kiêng: Xây dựng nhà, Dọn vào nhà mới, Xây bếp mới, Nhập học.

Giờ hoàng đạo ngày 9/7/1998 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 9/7/1998 gồm: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).

Ngày 9/7/1998 thuộc tiết khí nào?

Ngày 9/7/1998 thuộc tiết Tiểu Thử, bắt đầu từ ngày 07/07.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo được tính như thế nào?

Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.