Lịch vạn niên

Lịch Âm Ngày 11/5/1998

Ngày 11/5/1998 dương lịch là ngày 16/4 âm lịch, năm Mậu Dần. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.

Dương lịch hôm nay 15 Thứ Năm, 15/10/2026
Âm lịch hôm nay 06 Tháng 9 · Bính Ngọ
Ngày Hắc Đạo · Bạch Hổ Ngày Nhâm Tuất Tiết Hàn Lộ

Lịch âm tháng 5/1998

Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo Ngày lễ Mùng 1, Rằm

Thứ Hai, ngày 11/5/1998

Ngày Hoàng Đạo · Thanh Long
Âm lịch 16/4 Năm Mậu Dần

Mậu Ngọ mang năng lượng Hỏa — sáng tạo và nổi bật. Thích hợp để chia sẻ ý tưởng và tạo ấn tượng mạnh. Ngày Hoàng Đạo — hãy tận dụng buổi sáng sớm để khởi sự những việc quan trọng.

Âm lịch 16/4 Năm Mậu Dần
Can chi ngày Mậu Ngọ Tháng Đinh Tỵ
Ngũ hành Hỏa Hỏa trên trời
Tiết khí Lập Hạ Từ ngày 06/05

Giờ hoàng đạo, hắc đạo ngày 11/5/1998

Hoàng đạoHắc đạo

Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.

Việc nên làm

Khai quang điểm nhãnXuất hành, đi xaLễ nạp thái (dạm ngõ)Cưới hỏi, lễ hôn nhânChặt câyDựng giá đỡRước lửa, di dời bàn thờTháo dỡ, phá dỡChuyển nhà, dọn nhàDọn vào nhà mớiXây đình chùaXây cầu

Việc nên kiêng

Không có điều đặc biệt cần kiêng kỵ.

Hướng xuất hành

Hỷ Thần Đông Nam
Dương Quý Thần Đông Bắc
Âm Quý Thần Tây Nam
Tài Thần Chính Bắc
Phúc Thần Đông Bắc

Việc nên làm theo giờ hoàng đạo

Sửu01:00–02:59
Tạ ơn thần linhCầu tài lộcGặp quý nhân, bề trên
Mão05:00–06:59
Nhậm chức, lên đường làm việcXuất hành, đi xaCầu tài lộc
Ngọ11:00–12:59
Xây bếp mớiTế tự, cúng lễLàm lễ chay
Thân15:00–16:59
Tế tự, cúng lễCầu phúcTạ ơn thần linh
Dậu17:00–18:59
Tu sửa nhà cửaXây dựng nhàChuyển nhà, dọn nhà

Câu hỏi thường gặp

Ngày 11/5/1998 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 11/5/1998 dương lịch là ngày 16/4 âm lịch năm Mậu Dần. Ngày Mậu Ngọ, tháng đinh tỵ, năm mậu dần.

Ngày 11/5/1998 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 11/5/1998 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Thanh Long. Việc nên làm: Khai quang điểm nhãn, Xuất hành, đi xa, Lễ nạp thái (dạm ngõ), Cưới hỏi, lễ hôn nhân, Chặt cây, Dựng giá đỡ.

Giờ hoàng đạo ngày 11/5/1998 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 11/5/1998 gồm: Sửu (01:00–02:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59).

Ngày 11/5/1998 thuộc tiết khí nào?

Ngày 11/5/1998 thuộc tiết Lập Hạ, bắt đầu từ ngày 06/05.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo được tính như thế nào?

Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.