Lịch vạn niên
Ngày 11/5/1998 dương lịch là ngày 16/4 âm lịch, năm Mậu Dần. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.
Mậu Ngọ mang năng lượng Hỏa — sáng tạo và nổi bật. Thích hợp để chia sẻ ý tưởng và tạo ấn tượng mạnh. Ngày Hoàng Đạo — hãy tận dụng buổi sáng sớm để khởi sự những việc quan trọng.
Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.
Không có điều đặc biệt cần kiêng kỵ.
Tháng 5/1998 có 31 ngày, thuộc năm âm lịch Mậu Dần.
Ngày 11/5/1998 dương lịch là ngày 16/4 âm lịch năm Mậu Dần. Ngày Mậu Ngọ, tháng đinh tỵ, năm mậu dần.
Ngày 11/5/1998 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Thanh Long. Việc nên làm: Khai quang điểm nhãn, Xuất hành, đi xa, Lễ nạp thái (dạm ngõ), Cưới hỏi, lễ hôn nhân, Chặt cây, Dựng giá đỡ.
Các giờ hoàng đạo ngày 11/5/1998 gồm: Sửu (01:00–02:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59).
Ngày 11/5/1998 thuộc tiết Lập Hạ, bắt đầu từ ngày 06/05.
Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.
Cần giải đáp thắc mắc?