Lịch vạn niên

Lịch Âm Ngày 19/5/1998

Ngày 19/5/1998 dương lịch là ngày 24/4 âm lịch, năm Mậu Dần. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.

Dương lịch hôm nay 15 Thứ Năm, 15/10/2026
Âm lịch hôm nay 06 Tháng 9 · Bính Ngọ
Ngày Hắc Đạo · Bạch Hổ Ngày Nhâm Tuất Tiết Hàn Lộ

Lịch âm tháng 5/1998

Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo Ngày lễ Mùng 1, Rằm

Thứ Ba, ngày 19/5/1998

Ngày Hắc Đạo · Thiên Lao
Âm lịch 24/4 Năm Mậu Dần

Bính Dần — hành Hỏa, nhiệt huyết và đột phá. Tốt cho trình bày, thuyết phục và những hành động táo bạo. Ngày Hắc Đạo — ưu tiên hoàn tất việc cũ, tránh khởi sự những điều lớn mới.

Âm lịch 24/4 Năm Mậu Dần
Can chi ngày Bính Dần Tháng Đinh Tỵ
Ngũ hành Hỏa Lửa trong lò
Tiết khí Lập Hạ Từ ngày 06/05

Giờ hoàng đạo, hắc đạo ngày 19/5/1998

Hoàng đạoHắc đạo

Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.

Việc có thể làm

Ngày hắc đạo nhưng theo lịch vạn niên vẫn có những việc phù hợp.

Cưới hỏi, lễ hôn nhânLễ nạp thái (dạm ngõ)Xuất hành, đi xaChuyển nhà, dọn nhàDọn vào nhà mới

Việc nên kiêng

Khởi công đào đấtĐộng thổAn táng, chôn cất

Hướng xuất hành

Hỷ Thần Tây Nam
Dương Quý Thần Chính Tây
Âm Quý Thần Tây Bắc
Tài Thần Tây Nam
Phúc Thần Tây Bắc

Việc nên làm theo giờ hoàng đạo

Tý23:00–00:59
Xây bếp mớiTế tự, cúng lễCầu phúc
Sửu01:00–02:59
Tu sửa nhà cửaXây dựng nhàChuyển nhà, dọn nhà
Thìn07:00–08:59
Đính hônCưới hỏi, lễ hôn nhânKhai trương
Tỵ09:00–10:59
Cầu tài lộcGặp quý nhân, bề trênĐính hôn
Mùi13:00–14:59
Tu sửa nhà cửaXây dựng nhàChuyển nhà, dọn nhà
Tuất19:00–20:59
Đính hônCưới hỏi, lễ hôn nhânXuất hành, đi xa

Câu hỏi thường gặp

Ngày 19/5/1998 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 19/5/1998 dương lịch là ngày 24/4 âm lịch năm Mậu Dần. Ngày Bính Dần, tháng đinh tỵ, năm mậu dần.

Ngày 19/5/1998 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 19/5/1998 là ngày hắc đạo, thần trực nhật là Thiên Lao. Việc nên làm: Cưới hỏi, lễ hôn nhân, Lễ nạp thái (dạm ngõ), Xuất hành, đi xa, Chuyển nhà, dọn nhà, Dọn vào nhà mới. Nên kiêng: Khởi công đào đất, Động thổ, An táng, chôn cất.

Giờ hoàng đạo ngày 19/5/1998 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 19/5/1998 gồm: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59).

Ngày 19/5/1998 thuộc tiết khí nào?

Ngày 19/5/1998 thuộc tiết Lập Hạ, bắt đầu từ ngày 06/05.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo được tính như thế nào?

Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.