Lịch vạn niên
Ngày 11/7/2054 dương lịch là ngày 7/6 âm lịch, năm Giáp Tuất. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.
Quý Sửu — hành Mộc, ngày của sinh khí và phát triển. Tốt để học hỏi, mở rộng quan hệ và gieo hạt ý tưởng. Hắc Đạo — ngày thích hợp để chiêm nghiệm, chuẩn bị kỹ lưỡng và dưỡng sức.
Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.
Ngày hắc đạo nhưng theo lịch vạn niên vẫn có những việc phù hợp.
Tháng 7/2054 có 31 ngày, thuộc năm âm lịch Giáp Tuất.
Ngày 11/7/2054 dương lịch là ngày 7/6 âm lịch năm Giáp Tuất. Ngày Quý Sửu, tháng tân mùi, năm giáp tuất.
Ngày 11/7/2054 là ngày hắc đạo, thần trực nhật là Chu Tước. Việc nên làm: Khám bệnh, tìm thầy thuốc, Chữa bệnh, điều trị, Phá dỡ nhà cũ, Phá tường. Nên kiêng: Cưới hỏi, lễ hôn nhân, Xuất hành, đi xa.
Các giờ hoàng đạo ngày 11/7/2054 gồm: Tý (23:00–00:59), Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).
Ngày 11/7/2054 thuộc tiết Tiểu Thử, bắt đầu từ ngày 07/07.
Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.
Cần giải đáp thắc mắc?