Lịch vạn niên

Lịch Âm Ngày 13/1/1998

Ngày 13/1/1998 dương lịch là ngày 15/12 âm lịch, năm Đinh Sửu. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.

Dương lịch hôm nay 15 Thứ Năm, 15/10/2026
Âm lịch hôm nay 06 Tháng 9 · Bính Ngọ
Ngày Hắc Đạo · Bạch Hổ Ngày Nhâm Tuất Tiết Hàn Lộ

Lịch âm tháng 1/1998

Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo Ngày lễ Mùng 1, Rằm

Thứ Ba, ngày 13/1/1998

Ngày Hoàng Đạo · Tư Mệnh
Âm lịch 15/12 Năm Đinh Sửu

Canh Thân thuộc Mộc — ngày cho sự sáng tạo và trưởng thành. Hãy để mọi thứ phát triển theo nhịp tự nhiên của nó. Ngày thuận — hãy chủ động hành động thay vì chờ đợi thời cơ đến.

Âm lịch 15/12 Năm Đinh Sửu
Can chi ngày Canh Thân Tháng Quý Sửu
Ngũ hành Mộc Mộc lựu
Tiết khí Tiểu Hàn Từ ngày 05/01

Giờ hoàng đạo, hắc đạo ngày 13/1/1998

Hoàng đạoHắc đạo

Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.

Việc nên làm

Lễ nạp thái (dạm ngõ)Đính ước, hứa hẹnTế tự, cúng lễCầu con cáiRước lửa, di dời bàn thờTượng thờ, tranh thờCắt may quần áoGặp gỡ thân hữuNhập họcTháo dỡ, phá dỡQuét dọn nhà cửaXây kho bãi

Việc nên kiêng

Cầu phúcCưới hỏi, lễ hôn nhânXây đình chùaAn giường, đặt giường mớiTạ đất, lễ tất công

Hướng xuất hành

Hỷ Thần Tây Bắc
Dương Quý Thần Chính Nam
Âm Quý Thần Đông Bắc
Tài Thần Chính Đông
Phúc Thần Tây Nam

Việc nên làm theo giờ hoàng đạo

Tý23:00–00:59
Cưới hỏi, lễ hôn nhânChuyển nhà, dọn nhàDọn vào nhà mới
Sửu01:00–02:59
Tế tự, cúng lễCầu phúcTạ ơn thần linh
Thìn07:00–08:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn
Tỵ09:00–10:59
Tế tự, cúng lễCầu phúcLàm lễ chay
Mùi13:00–14:59
Tu sửa nhà cửaXây dựng nhàChuyển nhà, dọn nhà
Tuất19:00–20:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn

Câu hỏi thường gặp

Ngày 13/1/1998 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 13/1/1998 dương lịch là ngày 15/12 âm lịch năm Đinh Sửu. Ngày Canh Thân, tháng quý sửu, năm đinh sửu.

Ngày 13/1/1998 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 13/1/1998 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Tư Mệnh. Việc nên làm: Lễ nạp thái (dạm ngõ), Đính ước, hứa hẹn, Tế tự, cúng lễ, Cầu con cái, Rước lửa, di dời bàn thờ, Tượng thờ, tranh thờ. Nên kiêng: Cầu phúc, Cưới hỏi, lễ hôn nhân, Xây đình chùa, An giường, đặt giường mới.

Giờ hoàng đạo ngày 13/1/1998 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 13/1/1998 gồm: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59).

Ngày 13/1/1998 thuộc tiết khí nào?

Ngày 13/1/1998 thuộc tiết Tiểu Hàn, bắt đầu từ ngày 05/01.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo được tính như thế nào?

Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.