Lịch vạn niên
Ngày 22/1/1998 dương lịch là ngày 24/12 âm lịch, năm Đinh Sửu. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.
Kỷ Tỵ thuộc Mộc — ngày cho sự sáng tạo và trưởng thành. Hãy để mọi thứ phát triển theo nhịp tự nhiên của nó. Ngày thuận — hãy chủ động hành động thay vì chờ đợi thời cơ đến.
Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.
Tháng 1/1998 có 31 ngày, thuộc năm âm lịch Đinh Sửu.
Ngày 22/1/1998 dương lịch là ngày 24/12 âm lịch năm Đinh Sửu. Ngày Kỷ Tỵ, tháng quý sửu, năm đinh sửu.
Ngày 22/1/1998 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Ngọc Đường. Việc nên làm: Gặp gỡ thân hữu, Lễ nạp thái (dạm ngõ), Đón thêm người vào nhà, Tu sửa nhà cửa, Khởi công đào đất, Dựng cột nhà. Nên kiêng: Xuất hành, đi xa, Chữa bệnh, điều trị, An táng, chôn cất, Khai trương.
Các giờ hoàng đạo ngày 22/1/1998 gồm: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).
Ngày 22/1/1998 thuộc tiết Đại Hàn, bắt đầu từ ngày 20/01.
Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.
Cần giải đáp thắc mắc?