Lịch vạn niên

Lịch Âm Ngày 14/9/1994

Ngày 14/9/1994 dương lịch là ngày 9/8 âm lịch, năm Giáp Tuất. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.

Dương lịch hôm nay 15 Thứ Năm, 15/10/2026
Âm lịch hôm nay 06 Tháng 9 · Bính Ngọ
Ngày Hắc Đạo · Bạch Hổ Ngày Nhâm Tuất Tiết Hàn Lộ

Lịch âm tháng 9/1994

Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo Ngày lễ Mùng 1, Rằm

Thứ Tư, ngày 14/9/1994

Ngày Hoàng Đạo · Minh Đường
Âm lịch 09/8 Năm Giáp Tuất

Quý Mão thuộc Kim — ngày của sự dứt khoát. Đừng do dự với những quyết định đã được suy xét kỹ. Ngày thuận — hãy chủ động hành động thay vì chờ đợi thời cơ đến.

Âm lịch 09/8 Năm Giáp Tuất
Can chi ngày Quý Mão Tháng Quý Dậu
Ngũ hành Kim Kim vàng lá
Tiết khí Bạch Lộ Từ ngày 08/09

Giờ hoàng đạo, hắc đạo ngày 14/9/1994

Hoàng đạoHắc đạo

Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.

Việc nên làm

Phá dỡ nhà cũPhá tườngKhám bệnh, tìm thầy thuốcChữa bệnh, điều trị

Việc nên kiêng

Chuyển nhà, dọn nhàDọn vào nhà mới

Hướng xuất hành

Hỷ Thần Đông Nam
Dương Quý Thần Đông Nam
Âm Quý Thần Chính Đông
Tài Thần Chính Nam
Phúc Thần Đông Bắc

Việc nên làm theo giờ hoàng đạo

Dần03:00–04:59
Cầu phúcCầu con cáiXuất hành, đi xa
Mão05:00–06:59
Tu sửa nhà cửaXây bếp mới
Ngọ11:00–12:59
Cầu phúcCầu con cáiXuất hành, đi xa
Dậu17:00–18:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn

Câu hỏi thường gặp

Ngày 14/9/1994 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 14/9/1994 dương lịch là ngày 9/8 âm lịch năm Giáp Tuất. Ngày Quý Mão, tháng quý dậu, năm giáp tuất.

Ngày 14/9/1994 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 14/9/1994 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Minh Đường. Việc nên làm: Phá dỡ nhà cũ, Phá tường, Khám bệnh, tìm thầy thuốc, Chữa bệnh, điều trị. Nên kiêng: Chuyển nhà, dọn nhà, Dọn vào nhà mới.

Giờ hoàng đạo ngày 14/9/1994 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 14/9/1994 gồm: Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Dậu (17:00–18:59).

Ngày 14/9/1994 thuộc tiết khí nào?

Ngày 14/9/1994 thuộc tiết Bạch Lộ, bắt đầu từ ngày 08/09.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo được tính như thế nào?

Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.