Lịch vạn niên

Lịch Âm Ngày 18/9/1994

Ngày 18/9/1994 dương lịch là ngày 13/8 âm lịch, năm Giáp Tuất. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.

Dương lịch hôm nay 15 Thứ Năm, 15/10/2026
Âm lịch hôm nay 06 Tháng 9 · Bính Ngọ
Ngày Hắc Đạo · Bạch Hổ Ngày Nhâm Tuất Tiết Hàn Lộ

Lịch âm tháng 9/1994

Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo Ngày lễ Mùng 1, Rằm

Chủ Nhật, ngày 18/9/1994

Ngày Hoàng Đạo · Bảo Quang
Âm lịch 13/8 Năm Giáp Tuất

Đinh Mùi — hành Thủy, linh hoạt và sâu sắc. Tốt cho tư duy, nghiên cứu và lắng nghe trực giác bên trong. Ngày Hoàng Đạo — hãy tận dụng buổi sáng sớm để khởi sự những việc quan trọng.

Âm lịch 13/8 Năm Giáp Tuất
Can chi ngày Đinh Mùi Tháng Quý Dậu
Ngũ hành Thủy Thủy sông trời
Tiết khí Bạch Lộ Từ ngày 08/09

Giờ hoàng đạo, hắc đạo ngày 18/9/1994

Hoàng đạoHắc đạo

Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.

Việc nên làm

Tế tự, cúng lễGiải trừ, tẩy uếĐan lướiSăn bắnĐánh bắt cáGặp gỡ thân hữuNhập họcDi dời quan tàiMở quan tài, bốc mộMãn tangMặc tang phục

Việc nên kiêng

Khai trươngCầu phúcKhởi công đào đấtĐộng thổNhập quanAn táng, chôn cấtĐóng thuyền

Hướng xuất hành

Hỷ Thần Chính Nam
Dương Quý Thần Tây Bắc
Âm Quý Thần Chính Tây
Tài Thần Tây Nam
Phúc Thần Đông Nam

Việc nên làm theo giờ hoàng đạo

Dần03:00–04:59
Đính hônCưới hỏi, lễ hôn nhânDọn vào nhà mới
Mão05:00–06:59
Cầu tài lộcGặp quý nhân, bề trênĐính hôn
Tỵ09:00–10:59
Cầu phúcCưới hỏi, lễ hôn nhânTu sửa nhà cửa
Thân15:00–16:59
Cầu con cáiĐính hônCưới hỏi, lễ hôn nhân
Tuất19:00–20:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn

Câu hỏi thường gặp

Ngày 18/9/1994 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 18/9/1994 dương lịch là ngày 13/8 âm lịch năm Giáp Tuất. Ngày Đinh Mùi, tháng quý dậu, năm giáp tuất.

Ngày 18/9/1994 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 18/9/1994 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Bảo Quang. Việc nên làm: Tế tự, cúng lễ, Giải trừ, tẩy uế, Đan lưới, Săn bắn, Đánh bắt cá, Gặp gỡ thân hữu. Nên kiêng: Khai trương, Cầu phúc, Khởi công đào đất, Động thổ.

Giờ hoàng đạo ngày 18/9/1994 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 18/9/1994 gồm: Tý (23:00–00:59), Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).

Ngày 18/9/1994 thuộc tiết khí nào?

Ngày 18/9/1994 thuộc tiết Bạch Lộ, bắt đầu từ ngày 08/09.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo được tính như thế nào?

Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.