Lịch vạn niên
Ngày 15/2/1998 dương lịch là ngày 19/1 âm lịch, năm Mậu Dần. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.
Quý Tỵ thuộc Thủy — ngày của sự linh hoạt. Đừng ép buộc kết quả, hãy thuận theo dòng chảy tự nhiên. Ngày Hoàng Đạo — hãy tận dụng buổi sáng sớm để khởi sự những việc quan trọng.
Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.
Tháng 2/1998 có 28 ngày, thuộc năm âm lịch Mậu Dần.
Ngày 15/2/1998 dương lịch là ngày 19/1 âm lịch năm Mậu Dần. Ngày Quý Tỵ, tháng giáp dần, năm mậu dần.
Ngày 15/2/1998 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Bảo Quang. Việc nên làm: Xây bếp mới, San đường, làm đường. Nên kiêng: Tế tự, cúng lễ, Cầu phúc, An táng, chôn cất, Lắp đặt cửa chính.
Các giờ hoàng đạo ngày 15/2/1998 gồm: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).
Ngày 15/2/1998 thuộc tiết Lập Xuân, bắt đầu từ ngày 04/02.
Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.
Cần giải đáp thắc mắc?