Lịch vạn niên
Ngày 9/2/1998 dương lịch là ngày 13/1 âm lịch, năm Mậu Dần. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.
Đinh Hợi thuộc Thổ — ngày của sự ổn định. Hãy củng cố những gì đang có trước khi mở rộng thêm. Ngày Hắc Đạo — ưu tiên hoàn tất việc cũ, tránh khởi sự những điều lớn mới.
Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.
Ngày hắc đạo nhưng theo lịch vạn niên vẫn có những việc phù hợp.
Tháng 2/1998 có 28 ngày, thuộc năm âm lịch Mậu Dần.
Ngày 9/2/1998 dương lịch là ngày 13/1 âm lịch năm Mậu Dần. Ngày Đinh Hợi, tháng giáp dần, năm mậu dần.
Ngày 9/2/1998 là ngày hắc đạo, thần trực nhật là Câu Trận. Việc nên làm: Tượng thờ, tranh thờ, Khai quang điểm nhãn, Cầu phúc, Cầu con cái, Đính ước, hứa hẹn, Lễ nạp thái (dạm ngõ). Nên kiêng: Chặt cây, Xây bếp mới, An táng, chôn cất, Đánh bắt cá.
Các giờ hoàng đạo ngày 9/2/1998 gồm: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).
Ngày 9/2/1998 thuộc tiết Lập Xuân, bắt đầu từ ngày 04/02.
Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.
Cần giải đáp thắc mắc?