Lịch vạn niên
Ngày 16/5/1997 dương lịch là ngày 10/4 âm lịch, năm Đinh Sửu. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.
Mậu Ngọ — hành Hỏa, nhiệt huyết và đột phá. Tốt cho trình bày, thuyết phục và những hành động táo bạo. Ngày Hoàng Đạo — hãy tận dụng buổi sáng sớm để khởi sự những việc quan trọng.
Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.
Không có điều đặc biệt cần kiêng kỵ.
Tháng 5/1997 có 31 ngày, thuộc năm âm lịch Đinh Sửu.
Ngày 16/5/1997 dương lịch là ngày 10/4 âm lịch năm Đinh Sửu. Ngày Mậu Ngọ, tháng ất tỵ, năm đinh sửu.
Ngày 16/5/1997 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Thanh Long. Việc nên làm: Khai quang điểm nhãn, Xuất hành, đi xa, Lễ nạp thái (dạm ngõ), Cưới hỏi, lễ hôn nhân, Chặt cây, Dựng giá đỡ.
Các giờ hoàng đạo ngày 16/5/1997 gồm: Sửu (01:00–02:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59).
Ngày 16/5/1997 thuộc tiết Lập Hạ, bắt đầu từ ngày 05/05.
Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.
Cần giải đáp thắc mắc?