Lịch vạn niên
Ngày 5/5/1997 dương lịch là ngày 29/3 âm lịch, năm Đinh Sửu. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.
Đinh Mùi mang năng lượng Thủy — uyển chuyển và thấu đáo. Thích hợp để quan sát và học hỏi từ mọi tình huống. Ngày Hoàng Đạo — hãy tận dụng buổi sáng sớm để khởi sự những việc quan trọng.
Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.
Tháng 5/1997 có 31 ngày, thuộc năm âm lịch Đinh Sửu.
Ngày 5/5/1997 dương lịch là ngày 29/3 âm lịch năm Đinh Sửu. Ngày Đinh Mùi, tháng ất tỵ, năm đinh sửu.
Ngày 5/5/1997 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Minh Đường. Việc nên làm: Cưới hỏi, lễ hôn nhân, Lễ nạp thái (dạm ngõ), Đính ước, hứa hẹn, Gặp gỡ thân hữu, Lắp đặt máy móc, Đan lưới. Nên kiêng: Khai trương, Xây bếp mới, Khởi công đào đất, Tổ chức tang lễ.
Các giờ hoàng đạo ngày 5/5/1997 gồm: Tý (23:00–00:59), Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).
Ngày 5/5/1997 thuộc tiết Lập Hạ, bắt đầu đúng ngày này.
Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.
Cần giải đáp thắc mắc?