Lịch vạn niên

Lịch Âm Ngày 18/2/1967

Ngày 18/2/1967 dương lịch là ngày 10/1 âm lịch, năm Đinh Mùi. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.

Dương lịch hôm nay 16 Thứ Sáu, 16/10/2026
Âm lịch hôm nay 07 Tháng 9 · Bính Ngọ
Ngày Hoàng Đạo · Ngọc Đường Ngày Quý Hợi Tiết Hàn Lộ

Lịch âm tháng 2/1967

Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo Ngày lễ Mùng 1, Rằm

Thứ Bảy, ngày 18/2/1967

Ngày Hoàng Đạo · Minh Đường
Âm lịch 10/1 Năm Đinh Mùi

Quý Sửu thuộc Mộc — ngày cho sự sáng tạo và trưởng thành. Hãy để mọi thứ phát triển theo nhịp tự nhiên của nó. Ngày Hoàng Đạo — hãy tận dụng buổi sáng sớm để khởi sự những việc quan trọng.

Âm lịch 10/1 Năm Đinh Mùi
Can chi ngày Quý Sửu Tháng Nhâm Dần
Ngũ hành Mộc Mộc dâu tằm
Tiết khí Lập Xuân Từ ngày 04/02

Giờ hoàng đạo, hắc đạo ngày 18/2/1967

Hoàng đạoHắc đạo

Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.

Việc nên làm

Tế tự, cúng lễHợp chănCắt may quần áoKinh doanh, buôn bánChặt câyLàm xà nhàAn giường, đặt giường mớiXây bếp mớiNhập quanAn táng, chôn cấtMở quan tài, bốc mộDi dời quan tài

Việc nên kiêng

Kiện tụng, tranh chấpRước lửa, di dời bàn thờDọn vào nhà mới

Hướng xuất hành

Hỷ Thần Đông Nam
Dương Quý Thần Đông Nam
Âm Quý Thần Chính Đông
Tài Thần Chính Nam
Phúc Thần Đông Bắc

Việc nên làm theo giờ hoàng đạo

Tý23:00–00:59
Cầu phúcĐính hônCưới hỏi, lễ hôn nhân
Dần03:00–04:59
Đính hônCưới hỏi, lễ hôn nhânKhai trương
Mão05:00–06:59
Tế tự, cúng lễCầu phúcTạ ơn thần linh
Tỵ09:00–10:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn
Thân15:00–16:59
Xây bếp mớiTế tự, cúng lễCầu phúc
Tuất19:00–20:59
Đính hônCưới hỏi, lễ hôn nhânAn giường, đặt giường mới
Hợi21:00–22:59
Tu sửa nhà cửaXây dựng nhàChuyển nhà, dọn nhà

Câu hỏi thường gặp

Ngày 18/2/1967 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 18/2/1967 dương lịch là ngày 10/1 âm lịch năm Đinh Mùi. Ngày Quý Sửu, tháng nhâm dần, năm đinh mùi.

Ngày 18/2/1967 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 18/2/1967 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Minh Đường. Việc nên làm: Tế tự, cúng lễ, Hợp chăn, Cắt may quần áo, Kinh doanh, buôn bán, Chặt cây, Làm xà nhà. Nên kiêng: Kiện tụng, tranh chấp, Rước lửa, di dời bàn thờ, Dọn vào nhà mới.

Giờ hoàng đạo ngày 18/2/1967 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 18/2/1967 gồm: Tý (23:00–00:59), Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).

Ngày 18/2/1967 thuộc tiết khí nào?

Ngày 18/2/1967 thuộc tiết Lập Xuân, bắt đầu từ ngày 04/02.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo được tính như thế nào?

Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.