Lịch vạn niên
Ngày 21/2/1967 dương lịch là ngày 13/1 âm lịch, năm Đinh Mùi. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.
Bính Thìn thuộc Thổ — ngày của sự ổn định. Hãy củng cố những gì đang có trước khi mở rộng thêm. Ngày Hoàng Đạo — hãy tận dụng buổi sáng sớm để khởi sự những việc quan trọng.
Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.
Tháng 2/1967 có 28 ngày, thuộc năm âm lịch Đinh Mùi.
Ngày 21/2/1967 dương lịch là ngày 13/1 âm lịch năm Đinh Mùi. Ngày Bính Thìn, tháng nhâm dần, năm đinh mùi.
Ngày 21/2/1967 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Kim Quỹ. Việc nên làm: Cưới hỏi, lễ hôn nhân, Lễ thành niên, Lễ nạp thái (dạm ngõ), Xuất hành, đi xa, Gặp gỡ thân hữu, Thượng lương. Nên kiêng: Dọn vào nhà mới, Xây bếp mới, Chữa bệnh, điều trị, An táng, chôn cất.
Các giờ hoàng đạo ngày 21/2/1967 gồm: Dần (03:00–04:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59), Hợi (21:00–22:59).
Ngày 21/2/1967 thuộc tiết Vũ Thủy, bắt đầu từ ngày 19/02.
Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.
Cần giải đáp thắc mắc?