Lịch vạn niên
Ngày 18/9/2066 dương lịch là ngày 29/7 âm lịch, năm Bính Tuất. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.
Ất Sửu — hành Kim, sắc bén và quyết đoán. Tốt cho thương lượng, đàm phán và các quyết định quan trọng. Ngày Hắc Đạo — ưu tiên hoàn tất việc cũ, tránh khởi sự những điều lớn mới.
Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.
Ngày hắc đạo nhưng theo lịch vạn niên vẫn có những việc phù hợp.
Tháng 9/2066 có 30 ngày, thuộc năm âm lịch Bính Tuất.
Ngày 18/9/2066 dương lịch là ngày 29/7 âm lịch năm Bính Tuất. Ngày Ất Sửu, tháng đinh dậu, năm bính tuất.
Ngày 18/9/2066 là ngày hắc đạo, thần trực nhật là Câu Trận. Việc nên làm: Tế tự, cúng lễ, Gặp gỡ thân hữu, Lễ nạp thái (dạm ngõ), Cưới hỏi, lễ hôn nhân, Khai quang điểm nhãn, Tượng thờ, tranh thờ. Nên kiêng: Dọn vào nhà mới, Chặt cây.
Các giờ hoàng đạo ngày 18/9/2066 gồm: Tý (23:00–00:59), Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).
Ngày 18/9/2066 thuộc tiết Bạch Lộ, bắt đầu từ ngày 07/09.
Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.
Cần giải đáp thắc mắc?