Lịch vạn niên

Lịch Âm Ngày 19/7/2033

Ngày 19/7/2033 dương lịch là ngày 23/6 âm lịch, năm Quý Sửu. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.

Dương lịch hôm nay 14 Thứ Tư, 14/10/2026
Âm lịch hôm nay 05 Tháng 9 · Bính Ngọ
Ngày Hoàng Đạo · Bảo Quang Ngày Tân Dậu Tiết Hàn Lộ

Lịch âm tháng 7/2033

Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo Ngày lễ Mùng 1, Rằm

Thứ Ba, ngày 19/7/2033

Ngày Hắc Đạo · Huyền Vũ
Âm lịch 23/6 Năm Quý Sửu

Tân Mùi thuộc Thổ — ngày của sự ổn định. Hãy củng cố những gì đang có trước khi mở rộng thêm. Hôm nay nên giữ thái độ thủ thế — hoàn thành công việc hiện tại thay vì mở đầu mới.

Âm lịch 23/6 Năm Quý Sửu
Can chi ngày Tân Mùi Tháng Kỷ Mùi
Ngũ hành Thổ Đất ven đường
Tiết khí Tiểu Thử Từ ngày 07/07

Giờ hoàng đạo, hắc đạo ngày 19/7/2033

Hoàng đạoHắc đạo

Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.

Việc có thể làm

Ngày hắc đạo nhưng theo lịch vạn niên vẫn có những việc phù hợp.

Cưới hỏi, lễ hôn nhânLễ nạp thái (dạm ngõ)Xuất hành, đi xaTế tự, cúng lễCầu phúcGiải trừ, tẩy uếChuyển nhà, dọn nhàDọn vào nhà mới

Việc nên kiêng

Khởi công đào đấtAn táng, chôn cất

Hướng xuất hành

Hỷ Thần Tây Nam
Dương Quý Thần Đông Bắc
Âm Quý Thần Chính Nam
Tài Thần Chính Đông
Phúc Thần Tây Bắc

Việc nên làm theo giờ hoàng đạo

Tý23:00–00:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn
Dần03:00–04:59
Cầu phúcCầu con cáiXuất hành, đi xa
Mão05:00–06:59
Cầu con cáiĐính hônCưới hỏi, lễ hôn nhân
Tỵ09:00–10:59
Tu sửa nhà cửaXây dựng nhàChuyển nhà, dọn nhà
Thân15:00–16:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn
Tuất19:00–20:59
Đính hônCưới hỏi, lễ hôn nhânAn giường, đặt giường mới
Hợi21:00–22:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn

Câu hỏi thường gặp

Ngày 19/7/2033 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 19/7/2033 dương lịch là ngày 23/6 âm lịch năm Quý Sửu. Ngày Tân Mùi, tháng kỷ mùi, năm quý sửu.

Ngày 19/7/2033 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 19/7/2033 là ngày hắc đạo, thần trực nhật là Huyền Vũ. Việc nên làm: Cưới hỏi, lễ hôn nhân, Lễ nạp thái (dạm ngõ), Xuất hành, đi xa, Tế tự, cúng lễ, Cầu phúc, Giải trừ, tẩy uế. Nên kiêng: Khởi công đào đất, An táng, chôn cất.

Giờ hoàng đạo ngày 19/7/2033 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 19/7/2033 gồm: Tý (23:00–00:59), Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).

Ngày 19/7/2033 thuộc tiết khí nào?

Ngày 19/7/2033 thuộc tiết Tiểu Thử, bắt đầu từ ngày 07/07.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo được tính như thế nào?

Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.