Lịch vạn niên

Lịch Âm Ngày 29/7/2033

Ngày 29/7/2033 dương lịch là ngày 4/7 âm lịch, năm Quý Sửu. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.

Dương lịch hôm nay 14 Thứ Tư, 14/10/2026
Âm lịch hôm nay 05 Tháng 9 · Bính Ngọ
Ngày Hoàng Đạo · Bảo Quang Ngày Tân Dậu Tiết Hàn Lộ

Lịch âm tháng 7/2033

Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo Ngày lễ Mùng 1, Rằm

Thứ Sáu, ngày 29/7/2033

Ngày Hoàng Đạo · Ngọc Đường
Âm lịch 04/7 Năm Quý Sửu

Tân Tỵ — hành Kim, sắc bén và quyết đoán. Tốt cho thương lượng, đàm phán và các quyết định quan trọng. Hoàng Đạo chiếu mệnh — thời điểm lý tưởng để ký kết, gặp gỡ và mở màn dự án mới.

Âm lịch 04/7 Năm Quý Sửu
Can chi ngày Tân Tỵ Tháng Kỷ Mùi
Ngũ hành Kim Kim bạch lạp
Tiết khí Đại Thử Từ ngày 22/07

Giờ hoàng đạo, hắc đạo ngày 29/7/2033

Hoàng đạoHắc đạo

Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.

Việc nên làm

Tế tự, cúng lễCầu phúcCầu con cáiKhai quang điểm nhãnKhai trươngChăn nuôi gia súcCắt tóc

Việc nên kiêng

Cưới hỏi, lễ hôn nhânXuất hành, đi xaAn táng, chôn cấtNhập quanDọn vào nhà mớiXây bếp mớiLễ thành niênThượng lương

Hướng xuất hành

Hỷ Thần Tây Nam
Dương Quý Thần Đông Bắc
Âm Quý Thần Chính Nam
Tài Thần Chính Đông
Phúc Thần Tây Bắc

Việc nên làm theo giờ hoàng đạo

Tý23:00–00:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn
Sửu01:00–02:59
Tu sửa nhà cửaXây dựng nhàChuyển nhà, dọn nhà
Thìn07:00–08:59
Xây bếp mớiTạ ơn thần linhTu sửa nhà cửa
Ngọ11:00–12:59
Nhậm chức, lên đường làm việcXuất hành, đi xaCầu tài lộc
Mùi13:00–14:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn
Tuất19:00–20:59
Đính hônCưới hỏi, lễ hôn nhânKhai trương
Hợi21:00–22:59
Tế tự, cúng lễCầu phúcLàm lễ chay

Câu hỏi thường gặp

Ngày 29/7/2033 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 29/7/2033 dương lịch là ngày 4/7 âm lịch năm Quý Sửu. Ngày Tân Tỵ, tháng kỷ mùi, năm quý sửu.

Ngày 29/7/2033 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 29/7/2033 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Ngọc Đường. Việc nên làm: Tế tự, cúng lễ, Cầu phúc, Cầu con cái, Khai quang điểm nhãn, Khai trương, Chăn nuôi gia súc. Nên kiêng: Cưới hỏi, lễ hôn nhân, Xuất hành, đi xa, An táng, chôn cất, Nhập quan.

Giờ hoàng đạo ngày 29/7/2033 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 29/7/2033 gồm: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).

Ngày 29/7/2033 thuộc tiết khí nào?

Ngày 29/7/2033 thuộc tiết Đại Thử, bắt đầu từ ngày 22/07.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo được tính như thế nào?

Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.