Lịch vạn niên
Ngày 2/9/2033 dương lịch là ngày 9/8 âm lịch, năm Quý Sửu. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.
Bính Thìn thuộc Thổ — ngày của sự ổn định. Hãy củng cố những gì đang có trước khi mở rộng thêm. Ngày thuận — hãy chủ động hành động thay vì chờ đợi thời cơ đến.
Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.
Tháng 9/2033 có 30 ngày, thuộc năm âm lịch Quý Sửu.
Ngày 2/9/2033 dương lịch là ngày 9/8 âm lịch năm Quý Sửu. Ngày Bính Thìn, tháng canh thân, năm quý sửu.
Ngày 2/9/2033 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Kim Quỹ. Việc nên làm: Cưới hỏi, lễ hôn nhân, Rước lửa, di dời bàn thờ, Tháo dỡ, phá dỡ, Tế tự, cúng lễ, Cầu phúc, Khai quang điểm nhãn. Nên kiêng: Trồng cây, gieo hạt, Xây bếp mới, Châm cứu chữa bệnh, Xuất hành, đi xa.
Các giờ hoàng đạo ngày 2/9/2033 gồm: Dần (03:00–04:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59), Hợi (21:00–22:59).
Ngày 2/9/2033 thuộc tiết Xử Thử, bắt đầu từ ngày 23/08.
Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.
Cần giải đáp thắc mắc?