Lịch vạn niên
Ngày 5/9/2033 dương lịch là ngày 12/8 âm lịch, năm Quý Sửu. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.
Kỷ Mùi thuộc Hỏa — ngày của đam mê và hành động. Kiểm soát cảm xúc để năng lượng đi đúng hướng. Ngày thuận — hãy chủ động hành động thay vì chờ đợi thời cơ đến.
Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.
Tháng 9/2033 có 30 ngày, thuộc năm âm lịch Quý Sửu.
Ngày 5/9/2033 dương lịch là ngày 12/8 âm lịch năm Quý Sửu. Ngày Kỷ Mùi, tháng canh thân, năm quý sửu.
Ngày 5/9/2033 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Ngọc Đường. Việc nên làm: Tế tự, cúng lễ, Khởi công đào đất, Đắp đê, Đào ao, Gặp gỡ thân hữu, Bít hang hốc. Nên kiêng: Khai quang điểm nhãn, Xuất hành, đi xa, Tu sửa nhà cửa, Thượng lương.
Các giờ hoàng đạo ngày 5/9/2033 gồm: Tý (23:00–00:59), Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).
Ngày 5/9/2033 thuộc tiết Xử Thử, bắt đầu từ ngày 23/08.
Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.
Cần giải đáp thắc mắc?