Lịch vạn niên

Lịch Âm Ngày 20/10/2033

Ngày 20/10/2033 dương lịch là ngày 28/9 âm lịch, năm Quý Sửu. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.

Dương lịch hôm nay 14 Thứ Tư, 14/10/2026
Âm lịch hôm nay 05 Tháng 9 · Bính Ngọ
Ngày Hoàng Đạo · Bảo Quang Ngày Tân Dậu Tiết Hàn Lộ

Lịch âm tháng 10/2033

Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo Ngày lễ Mùng 1, Rằm

Thứ Năm, ngày 20/10/2033

Ngày Hoàng Đạo · Thanh Long
Âm lịch 28/9 Năm Quý Sửu

Giáp Thìn — hành Hỏa, nhiệt huyết và đột phá. Tốt cho trình bày, thuyết phục và những hành động táo bạo. Hoàng Đạo chiếu mệnh — thời điểm lý tưởng để ký kết, gặp gỡ và mở màn dự án mới.

Âm lịch 28/9 Năm Quý Sửu
Can chi ngày Giáp Thìn Tháng Nhâm Tuất
Ngũ hành Hỏa Hỏa đèn lồng
Tiết khí Hàn Lộ Từ ngày 08/10

Giờ hoàng đạo, hắc đạo ngày 20/10/2033

Hoàng đạoHắc đạo

Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.

Việc nên làm

Tế tự, cúng lễGiải trừ, tẩy uếPhá dỡ nhà cũPhá tường

Việc nên kiêng

Không có điều đặc biệt cần kiêng kỵ.

Hướng xuất hành

Hỷ Thần Đông Bắc
Dương Quý Thần Tây Nam
Âm Quý Thần Đông Bắc
Tài Thần Đông Bắc
Phúc Thần Chính Bắc

Việc nên làm theo giờ hoàng đạo

Thìn07:00–08:59
Cầu phúcĐính hônCưới hỏi, lễ hôn nhân
Tỵ09:00–10:59
Xuất hành, đi xaCầu tài lộcGặp quý nhân, bề trên
Dậu17:00–18:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn
Hợi21:00–22:59
Cầu phúcCầu con cáiCầu tài lộc

Câu hỏi thường gặp

Ngày 20/10/2033 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 20/10/2033 dương lịch là ngày 28/9 âm lịch năm Quý Sửu. Ngày Giáp Thìn, tháng nhâm tuất, năm quý sửu.

Ngày 20/10/2033 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 20/10/2033 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Thanh Long. Việc nên làm: Tế tự, cúng lễ, Giải trừ, tẩy uế, Phá dỡ nhà cũ, Phá tường.

Giờ hoàng đạo ngày 20/10/2033 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 20/10/2033 gồm: Dần (03:00–04:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59), Hợi (21:00–22:59).

Ngày 20/10/2033 thuộc tiết khí nào?

Ngày 20/10/2033 thuộc tiết Hàn Lộ, bắt đầu từ ngày 08/10.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo được tính như thế nào?

Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.