Lịch vạn niên
Ngày 9/10/2033 dương lịch là ngày 17/9 âm lịch, năm Quý Sửu. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.
Quý Tỵ mang năng lượng Thủy — uyển chuyển và thấu đáo. Thích hợp để quan sát và học hỏi từ mọi tình huống. Ngày Hoàng Đạo — hãy tận dụng buổi sáng sớm để khởi sự những việc quan trọng.
Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.
Tháng 10/2033 có 31 ngày, thuộc năm âm lịch Quý Sửu.
Ngày 9/10/2033 dương lịch là ngày 17/9 âm lịch năm Quý Sửu. Ngày Quý Tỵ, tháng nhâm tuất, năm quý sửu.
Ngày 9/10/2033 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Minh Đường. Việc nên làm: Gặp gỡ thân hữu, Cưới hỏi, lễ hôn nhân, Đính ước, hứa hẹn, Lễ nạp thái (dạm ngõ), Đón rể về nhà, Tháo dỡ, phá dỡ. Nên kiêng: Xuất hành, đi xa, Cầu phúc, An táng, chôn cất, Xây bếp mới.
Các giờ hoàng đạo ngày 9/10/2033 gồm: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).
Ngày 9/10/2033 thuộc tiết Hàn Lộ, bắt đầu từ ngày 08/10.
Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.
Cần giải đáp thắc mắc?