Lịch vạn niên

Lịch Âm Ngày 24/10/1998

Ngày 24/10/1998 dương lịch là ngày 5/9 âm lịch, năm Mậu Dần. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.

Dương lịch hôm nay 15 Thứ Năm, 15/10/2026
Âm lịch hôm nay 06 Tháng 9 · Bính Ngọ
Ngày Hắc Đạo · Bạch Hổ Ngày Nhâm Tuất Tiết Hàn Lộ

Lịch âm tháng 10/1998

Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo Ngày lễ Mùng 1, Rằm

Thứ Bảy, ngày 24/10/1998

Ngày Hoàng Đạo · Thanh Long
Âm lịch 05/9 Năm Mậu Dần

Giáp Thìn mang năng lượng Hỏa — sáng tạo và nổi bật. Thích hợp để chia sẻ ý tưởng và tạo ấn tượng mạnh. Ngày Hoàng Đạo — hãy tận dụng buổi sáng sớm để khởi sự những việc quan trọng.

Âm lịch 05/9 Năm Mậu Dần
Can chi ngày Giáp Thìn Tháng Nhâm Tuất
Ngũ hành Hỏa Hỏa đèn lồng
Tiết khí Sương Giáng Từ ngày 23/10

Giờ hoàng đạo, hắc đạo ngày 24/10/1998

Hoàng đạoHắc đạo

Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.

Việc nên làm

Tế tự, cúng lễGiải trừ, tẩy uếPhá dỡ nhà cũPhá tường

Việc nên kiêng

Không có điều đặc biệt cần kiêng kỵ.

Hướng xuất hành

Hỷ Thần Đông Bắc
Dương Quý Thần Tây Nam
Âm Quý Thần Đông Bắc
Tài Thần Đông Bắc
Phúc Thần Chính Bắc

Việc nên làm theo giờ hoàng đạo

Thìn07:00–08:59
Cầu phúcĐính hônCưới hỏi, lễ hôn nhân
Tỵ09:00–10:59
Xuất hành, đi xaCầu tài lộcGặp quý nhân, bề trên
Dậu17:00–18:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn
Hợi21:00–22:59
Cầu phúcCầu con cáiCầu tài lộc

Câu hỏi thường gặp

Ngày 24/10/1998 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 24/10/1998 dương lịch là ngày 5/9 âm lịch năm Mậu Dần. Ngày Giáp Thìn, tháng nhâm tuất, năm mậu dần.

Ngày 24/10/1998 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 24/10/1998 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Thanh Long. Việc nên làm: Tế tự, cúng lễ, Giải trừ, tẩy uế, Phá dỡ nhà cũ, Phá tường.

Giờ hoàng đạo ngày 24/10/1998 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 24/10/1998 gồm: Dần (03:00–04:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59), Hợi (21:00–22:59).

Ngày 24/10/1998 thuộc tiết khí nào?

Ngày 24/10/1998 thuộc tiết Sương Giáng, bắt đầu từ ngày 23/10.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo được tính như thế nào?

Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.