Lịch vạn niên
Ngày 30/10/1998 dương lịch là ngày 11/9 âm lịch, năm Mậu Dần. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.
Canh Tuất mang năng lượng Kim — rõ ràng và chính xác. Thích hợp để nói thẳng và hành động dứt khoát. Ngày Hắc Đạo — ưu tiên hoàn tất việc cũ, tránh khởi sự những điều lớn mới.
Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.
Ngày hắc đạo nhưng theo lịch vạn niên vẫn có những việc phù hợp.
Tháng 10/1998 có 31 ngày, thuộc năm âm lịch Mậu Dần.
Ngày 30/10/1998 dương lịch là ngày 11/9 âm lịch năm Mậu Dần. Ngày Canh Tuất, tháng nhâm tuất, năm mậu dần.
Ngày 30/10/1998 là ngày hắc đạo, thần trực nhật là Bạch Hổ. Việc nên làm: Tế tự, cúng lễ, Xuất hành, đi xa, Cắt may quần áo, Lễ thành niên, Gặp gỡ thân hữu, Làm chuồng trại. Nên kiêng: Khởi công đào đất, Chặt cây, Làm xà nhà, Tổ chức tang lễ.
Các giờ hoàng đạo ngày 30/10/1998 gồm: Dần (03:00–04:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59), Hợi (21:00–22:59).
Ngày 30/10/1998 thuộc tiết Sương Giáng, bắt đầu từ ngày 23/10.
Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.
Cần giải đáp thắc mắc?