Lịch vạn niên
Ngày 6/11/2002 dương lịch là ngày 2/10 âm lịch, năm Nhâm Ngọ. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.
Mậu Dần thuộc Thổ — ngày của sự ổn định. Hãy củng cố những gì đang có trước khi mở rộng thêm. Ngày Hoàng Đạo — hãy tận dụng buổi sáng sớm để khởi sự những việc quan trọng.
Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.
Tháng 11/2002 có 30 ngày, thuộc năm âm lịch Nhâm Ngọ.
Ngày 6/11/2002 dương lịch là ngày 2/10 âm lịch năm Nhâm Ngọ. Ngày Mậu Dần, tháng canh tuất, năm nhâm ngọ.
Ngày 6/11/2002 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Tư Mệnh. Việc nên làm: Bẫy bắt, săn bắt, Săn bắn. Nên kiêng: Khai trương, Giao dịch mua bán, Tế tự, cúng lễ, Dọn vào nhà mới.
Các giờ hoàng đạo ngày 6/11/2002 gồm: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59).
Ngày 6/11/2002 thuộc tiết Sương Giáng, bắt đầu từ ngày 23/10.
Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.
Cần giải đáp thắc mắc?