Lịch vạn niên
Ngày 6/8/1998 dương lịch là ngày 15/6 âm lịch, năm Mậu Dần. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.
Ất Dậu thuộc Thủy — ngày của sự linh hoạt. Đừng ép buộc kết quả, hãy thuận theo dòng chảy tự nhiên. Ngày Hắc Đạo — ưu tiên hoàn tất việc cũ, tránh khởi sự những điều lớn mới.
Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.
Ngày hắc đạo nhưng theo lịch vạn niên vẫn có những việc phù hợp.
Tháng 8/1998 có 31 ngày, thuộc năm âm lịch Mậu Dần.
Ngày 6/8/1998 dương lịch là ngày 15/6 âm lịch năm Mậu Dần. Ngày Ất Dậu, tháng kỷ mùi, năm mậu dần.
Ngày 6/8/1998 là ngày hắc đạo, thần trực nhật là Câu Trận. Việc nên làm: Cưới hỏi, lễ hôn nhân, Khai quang điểm nhãn, Giải trừ, tẩy uế, An giường, đặt giường mới, Chăn nuôi gia súc, Cắt tóc. Nên kiêng: Xây bếp mới, Khởi công đào đất, Thượng lương, Trồng cây, gieo hạt.
Các giờ hoàng đạo ngày 6/8/1998 gồm: Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Dậu (17:00–18:59).
Ngày 6/8/1998 thuộc tiết Đại Thử, bắt đầu từ ngày 23/07.
Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.
Cần giải đáp thắc mắc?