Lịch vạn niên
Ngày 8/8/1998 dương lịch là ngày 17/6 âm lịch, năm Mậu Dần. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.
Đinh Hợi mang năng lượng Thổ — thực tế và bền vững. Thích hợp cho việc tạo ra kết quả cụ thể và hữu hình. Ngày Hắc Đạo — ưu tiên hoàn tất việc cũ, tránh khởi sự những điều lớn mới.
Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.
Ngày hắc đạo nhưng theo lịch vạn niên vẫn có những việc phù hợp.
Tháng 8/1998 có 31 ngày, thuộc năm âm lịch Mậu Dần.
Ngày 8/8/1998 dương lịch là ngày 17/6 âm lịch năm Mậu Dần. Ngày Đinh Hợi, tháng canh thân, năm mậu dần.
Ngày 8/8/1998 là ngày hắc đạo, thần trực nhật là Câu Trận. Việc nên làm: Xuất hành, đi xa, Tắm gội, tẩy trần, Đính ước, hứa hẹn, Lễ nạp thái (dạm ngõ), Cắt may quần áo, Dựng cột nhà. Nên kiêng: Cưới hỏi, lễ hôn nhân, Lắp đặt cửa chính, Khởi công đào đất, An táng, chôn cất.
Các giờ hoàng đạo ngày 8/8/1998 gồm: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).
Ngày 8/8/1998 thuộc tiết Lập Thu, bắt đầu đúng ngày này.
Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.
Cần giải đáp thắc mắc?