Lịch vạn niên
Lịch âm dương tháng 1/2034 với ngày hoàng đạo, hắc đạo, mùng 1, rằm, tiết khí và giờ tốt xấu từng ngày.
Đinh Tỵ thuộc Thổ — ngày của sự ổn định. Hãy củng cố những gì đang có trước khi mở rộng thêm. Hôm nay nên giữ thái độ thủ thế — hoàn thành công việc hiện tại thay vì mở đầu mới.
Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.
Ngày hắc đạo nhưng theo lịch vạn niên vẫn có những việc phù hợp.
Không có điều đặc biệt cần kiêng kỵ.
Tháng 1/2034 có 31 ngày, thuộc năm âm lịch Quý Sửu.
Tháng 1/2034 có 16 ngày hoàng đạo: 2/1, 4/1, 6/1, 7/1, 10/1, 11/1, 13/1, 16/1, 18/1, 19/1, 22/1, 23/1, 25/1, 28/1, 30/1, 31/1. Bấm vào từng ngày trên lịch để xem giờ tốt và việc nên làm.
Rằm tháng 11 âm lịch là ngày 5/1/2034; Mùng 1 tháng 12 âm lịch là ngày 20/1/2034.
Tiết Tiểu Hàn bắt đầu ngày 5/1; Tiết Đại Hàn bắt đầu ngày 20/1.
Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.
Một ngày chia thành 12 giờ theo địa chi (Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi), mỗi giờ dài 2 tiếng. Mỗi ngày có 6 giờ hoàng đạo (tốt) và 6 giờ hắc đạo. Kể cả ngày hắc đạo vẫn có giờ hoàng đạo để làm việc quan trọng.
Cần giải đáp thắc mắc?