Lịch vạn niên

Lịch Âm Tháng 8/2034

Lịch âm dương tháng 8/2034 với ngày hoàng đạo, hắc đạo, mùng 1, rằm, tiết khí và giờ tốt xấu từng ngày.

Dương lịch hôm nay 14 Thứ Tư, 14/10/2026
Âm lịch hôm nay 05 Tháng 9 · Bính Ngọ
Ngày Hoàng Đạo · Bảo Quang Ngày Tân Dậu Tiết Hàn Lộ

Lịch âm tháng 8/2034

Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo Ngày lễ Mùng 1, Rằm

Thứ Ba, ngày 1/8/2034

Ngày Hắc Đạo · Chu Tước
Âm lịch 17/6 Năm Giáp Dần

Kỷ Sửu — hành Hỏa, nhiệt huyết và đột phá. Tốt cho trình bày, thuyết phục và những hành động táo bạo. Ngày Hắc Đạo — ưu tiên hoàn tất việc cũ, tránh khởi sự những điều lớn mới.

Âm lịch 17/6 Năm Giáp Dần
Can chi ngày Kỷ Sửu Tháng Tân Mùi
Ngũ hành Hỏa Hỏa sét đánh
Tiết khí Đại Thử Từ ngày 23/07

Giờ hoàng đạo, hắc đạo ngày 1/8/2034

Hoàng đạoHắc đạo

Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.

Việc có thể làm

Ngày hắc đạo nhưng theo lịch vạn niên vẫn có những việc phù hợp.

Phá dỡ nhà cũPhá tường

Việc nên kiêng

Không có điều đặc biệt cần kiêng kỵ.

Hướng xuất hành

Hỷ Thần Đông Bắc
Dương Quý Thần Chính Bắc
Âm Quý Thần Tây Nam
Tài Thần Chính Bắc
Phúc Thần Chính Bắc

Việc nên làm theo giờ hoàng đạo

Tý23:00–00:59
Đính hônCưới hỏi, lễ hôn nhânKhai trương
Dần03:00–04:59
Lợp nóc nhàCưới hỏi, lễ hôn nhânTu sửa nhà cửa
Mão05:00–06:59
Cầu con cáiĐính hônCưới hỏi, lễ hôn nhân
Thân15:00–16:59
Dọn vào nhà mớiTu sửa nhà cửaAn táng, chôn cất
Tuất19:00–20:59
Đính hônCưới hỏi, lễ hôn nhânKhai trương
Hợi21:00–22:59
Cầu tài lộcGặp quý nhân, bề trênTế tự, cúng lễ

Câu hỏi thường gặp

Tháng 8/2034 có những ngày hoàng đạo nào?

Tháng 8/2034 có 16 ngày hoàng đạo: 2/8, 3/8, 5/8, 7/8, 10/8, 12/8, 13/8, 16/8, 17/8, 19/8, 22/8, 24/8, 25/8, 28/8, 29/8, 31/8. Bấm vào từng ngày trên lịch để xem giờ tốt và việc nên làm.

Mùng 1 và ngày rằm tháng 8/2034 là ngày nào?

Mùng 1 tháng 7 âm lịch là ngày 14/8/2034; Rằm tháng 7 âm lịch là ngày 28/8/2034.

Tháng 8/2034 có những tiết khí nào?

Tiết Lập Thu bắt đầu ngày 7/8; Tiết Xử Thử bắt đầu ngày 23/8.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo được tính như thế nào?

Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.

Giờ hoàng đạo là gì?

Một ngày chia thành 12 giờ theo địa chi (Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi), mỗi giờ dài 2 tiếng. Mỗi ngày có 6 giờ hoàng đạo (tốt) và 6 giờ hắc đạo. Kể cả ngày hắc đạo vẫn có giờ hoàng đạo để làm việc quan trọng.