Lịch vạn niên

Lịch Âm Tháng 5/2034

Lịch âm dương tháng 5/2034 với ngày hoàng đạo, hắc đạo, mùng 1, rằm, tiết khí và giờ tốt xấu từng ngày.

Dương lịch hôm nay 14 Thứ Tư, 14/10/2026
Âm lịch hôm nay 05 Tháng 9 · Bính Ngọ
Ngày Hoàng Đạo · Bảo Quang Ngày Tân Dậu Tiết Hàn Lộ

Lịch âm tháng 5/2034

Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo Ngày lễ Mùng 1, Rằm

Thứ Hai, ngày 1/5/2034

Ngày Hoàng Đạo · Minh Đường Ngày Quốc tế Lao động
Âm lịch 13/3 Năm Giáp Dần

Đinh Tỵ — hành Thổ, vững chắc và đáng tin. Tốt để ký kết, cam kết và đặt nền móng cho những điều lâu dài. Ngày Hoàng Đạo — hãy tận dụng buổi sáng sớm để khởi sự những việc quan trọng.

Âm lịch 13/3 Năm Giáp Dần
Can chi ngày Đinh Tỵ Tháng Mậu Thìn
Ngũ hành Thổ Đất trong cát
Tiết khí Cốc Vũ Từ ngày 20/04

Giờ hoàng đạo, hắc đạo ngày 1/5/2034

Hoàng đạoHắc đạo

Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.

Việc nên làm

Tế tự, cúng lễCầu phúcCầu con cáiKhai quang điểm nhãnLễ nạp thái (dạm ngõ)Đính ước, hứa hẹnGiải trừ, tẩy uếTrồng cây, gieo hạtNhận nuôi gia súcChăn nuôi gia súcQuét dọn nhà cửaĐón thêm người vào nhà

Việc nên kiêng

Tu sửa phần mộXây cầuXây bếp mớiXuất hành, đi xaAn táng, chôn cấtXây dựng nhàDọn vào nhà mới

Hướng xuất hành

Hỷ Thần Chính Nam
Dương Quý Thần Tây Bắc
Âm Quý Thần Chính Tây
Tài Thần Tây Nam
Phúc Thần Đông Nam

Việc nên làm theo giờ hoàng đạo

Sửu01:00–02:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn
Thìn07:00–08:59
Xây bếp mớiTu sửa nhà cửa
Ngọ11:00–12:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn
Mùi13:00–14:59
Tu sửa nhà cửaDọn vào nhà mớiAn táng, chôn cất
Tuất19:00–20:59
Cầu phúcLàm lễ chayXuất hành, đi xa

Câu hỏi thường gặp

Tháng 5/2034 có những ngày hoàng đạo nào?

Tháng 5/2034 có 16 ngày hoàng đạo: 1/5, 4/5, 6/5, 7/5, 9/5, 12/5, 14/5, 15/5, 18/5, 19/5, 21/5, 24/5, 26/5, 27/5, 30/5, 31/5. Bấm vào từng ngày trên lịch để xem giờ tốt và việc nên làm.

Mùng 1 và ngày rằm tháng 5/2034 là ngày nào?

Rằm tháng 3 âm lịch là ngày 3/5/2034; Mùng 1 tháng 4 âm lịch là ngày 18/5/2034.

Tháng 5/2034 có những tiết khí nào?

Tiết Lập Hạ bắt đầu ngày 5/5; Tiết Tiểu Mãn bắt đầu ngày 21/5.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo được tính như thế nào?

Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.

Giờ hoàng đạo là gì?

Một ngày chia thành 12 giờ theo địa chi (Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi), mỗi giờ dài 2 tiếng. Mỗi ngày có 6 giờ hoàng đạo (tốt) và 6 giờ hắc đạo. Kể cả ngày hắc đạo vẫn có giờ hoàng đạo để làm việc quan trọng.