Lịch vạn niên

Lịch Âm Ngày 10/2/1994

Ngày 10/2/1994 dương lịch là ngày 1/1 âm lịch, năm Giáp Tuất. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.

Dương lịch hôm nay 15 Thứ Năm, 15/10/2026
Âm lịch hôm nay 06 Tháng 9 · Bính Ngọ
Ngày Hắc Đạo · Bạch Hổ Ngày Nhâm Tuất Tiết Hàn Lộ

Lịch âm tháng 2/1994

Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo Ngày lễ Mùng 1, Rằm

Thứ Năm, ngày 10/2/1994

Ngày Hắc Đạo · Chu Tước Mùng 1 Tết Nguyên Đán
Âm lịch 01/1 Năm Giáp Tuất

Đinh Mão — hành Hỏa, nhiệt huyết và đột phá. Tốt cho trình bày, thuyết phục và những hành động táo bạo. Ngày Hắc Đạo — ưu tiên hoàn tất việc cũ, tránh khởi sự những điều lớn mới.

Âm lịch 01/1 Năm Giáp Tuất
Can chi ngày Đinh Mão Tháng Bính Dần
Ngũ hành Hỏa Lửa trong lò
Tiết khí Lập Xuân Từ ngày 04/02

Giờ hoàng đạo, hắc đạo ngày 10/2/1994

Hoàng đạoHắc đạo

Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.

Việc có thể làm

Ngày hắc đạo nhưng theo lịch vạn niên vẫn có những việc phù hợp.

Tế tự, cúng lễCầu phúcCầu con cáiKhai quang điểm nhãnCưới hỏi, lễ hôn nhânXuất hành, đi xaGiải trừ, tẩy uếChặt câyTháo dỡ, phá dỡĐón thêm người vào nhàAn giường, đặt giường mớiKhởi công đào đất

Việc nên kiêng

Chuyển nhà, dọn nhàDọn vào nhà mớiRước lửa, di dời bàn thờXây bếp mớiĐào giếng

Hướng xuất hành

Hỷ Thần Chính Nam
Dương Quý Thần Tây Bắc
Âm Quý Thần Chính Tây
Tài Thần Tây Nam
Phúc Thần Đông Nam

Việc nên làm theo giờ hoàng đạo

Dần03:00–04:59
Đính hônCưới hỏi, lễ hôn nhânAn giường, đặt giường mới
Mão05:00–06:59
Tu sửa nhà cửaXây dựng nhàChuyển nhà, dọn nhà
Ngọ11:00–12:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn
Mùi13:00–14:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn

Câu hỏi thường gặp

Ngày 10/2/1994 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 10/2/1994 dương lịch là ngày 1/1 âm lịch năm Giáp Tuất. Ngày Đinh Mão, tháng bính dần, năm giáp tuất.

Ngày 10/2/1994 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 10/2/1994 là ngày hắc đạo, thần trực nhật là Chu Tước. Việc nên làm: Tế tự, cúng lễ, Cầu phúc, Cầu con cái, Khai quang điểm nhãn, Cưới hỏi, lễ hôn nhân, Xuất hành, đi xa. Nên kiêng: Chuyển nhà, dọn nhà, Dọn vào nhà mới, Rước lửa, di dời bàn thờ, Xây bếp mới.

Giờ hoàng đạo ngày 10/2/1994 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 10/2/1994 gồm: Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Dậu (17:00–18:59).

Ngày 10/2/1994 thuộc tiết khí nào?

Ngày 10/2/1994 thuộc tiết Lập Xuân, bắt đầu từ ngày 04/02.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo được tính như thế nào?

Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.