Lịch vạn niên
Ngày 20/2/1994 dương lịch là ngày 11/1 âm lịch, năm Giáp Tuất. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.
Đinh Sửu mang năng lượng Thủy — uyển chuyển và thấu đáo. Thích hợp để quan sát và học hỏi từ mọi tình huống. Ngày Hoàng Đạo — hãy tận dụng buổi sáng sớm để khởi sự những việc quan trọng.
Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.
Tháng 2/1994 có 28 ngày, thuộc năm âm lịch Giáp Tuất.
Ngày 20/2/1994 dương lịch là ngày 11/1 âm lịch năm Giáp Tuất. Ngày Đinh Sửu, tháng bính dần, năm giáp tuất.
Ngày 20/2/1994 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Minh Đường. Việc nên làm: Tế tự, cúng lễ, Cầu phúc, Cầu con cái, Làm lễ chay, Nhập quan, Mãn tang. Nên kiêng: Cưới hỏi, lễ hôn nhân, Khởi công đào đất, Khai quang điểm nhãn, Xây dựng nhà.
Các giờ hoàng đạo ngày 20/2/1994 gồm: Tý (23:00–00:59), Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).
Ngày 20/2/1994 thuộc tiết Vũ Thủy, bắt đầu từ ngày 19/02.
Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.
Cần giải đáp thắc mắc?