Lịch vạn niên

Lịch Âm Ngày 15/2/1994

Ngày 15/2/1994 dương lịch là ngày 6/1 âm lịch, năm Giáp Tuất. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.

Dương lịch hôm nay 15 Thứ Năm, 15/10/2026
Âm lịch hôm nay 06 Tháng 9 · Bính Ngọ
Ngày Hắc Đạo · Bạch Hổ Ngày Nhâm Tuất Tiết Hàn Lộ

Lịch âm tháng 2/1994

Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo Ngày lễ Mùng 1, Rằm

Thứ Ba, ngày 15/2/1994

Ngày Hắc Đạo · Thiên Lao
Âm lịch 06/1 Năm Giáp Tuất

Nhâm Thân thuộc Kim — ngày của sự dứt khoát. Đừng do dự với những quyết định đã được suy xét kỹ. Ngày Hắc Đạo — ưu tiên hoàn tất việc cũ, tránh khởi sự những điều lớn mới.

Âm lịch 06/1 Năm Giáp Tuất
Can chi ngày Nhâm Thân Tháng Bính Dần
Ngũ hành Kim Kim lưỡi kiếm
Tiết khí Lập Xuân Từ ngày 04/02

Giờ hoàng đạo, hắc đạo ngày 15/2/1994

Hoàng đạoHắc đạo

Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.

Việc có thể làm

Ngày hắc đạo nhưng theo lịch vạn niên vẫn có những việc phù hợp.

Tế tự, cúng lễTắm gội, tẩy trầnGiải trừ, tẩy uếCắt tócQuét dọn nhà cửaPhá dỡ nhà cũPhá tường

Việc nên kiêng

Cưới hỏi, lễ hôn nhânAn táng, chôn cất

Hướng xuất hành

Hỷ Thần Chính Nam
Dương Quý Thần Chính Đông
Âm Quý Thần Đông Nam
Tài Thần Chính Nam
Phúc Thần Đông Nam

Việc nên làm theo giờ hoàng đạo

Tý23:00–00:59
Cầu tài lộcGặp quý nhân, bề trênĐính hôn
Sửu01:00–02:59
Cầu phúcCưới hỏi, lễ hôn nhânTu sửa nhà cửa
Thìn07:00–08:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn
Tỵ09:00–10:59
Cầu phúcCầu con cáiXuất hành, đi xa
Mùi13:00–14:59
Tu sửa nhà cửaDọn vào nhà mớiAn táng, chôn cất
Tuất19:00–20:59
Xây bếp mớiTế tự, cúng lễCầu phúc

Câu hỏi thường gặp

Ngày 15/2/1994 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 15/2/1994 dương lịch là ngày 6/1 âm lịch năm Giáp Tuất. Ngày Nhâm Thân, tháng bính dần, năm giáp tuất.

Ngày 15/2/1994 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 15/2/1994 là ngày hắc đạo, thần trực nhật là Thiên Lao. Việc nên làm: Tế tự, cúng lễ, Tắm gội, tẩy trần, Giải trừ, tẩy uế, Cắt tóc, Quét dọn nhà cửa, Phá dỡ nhà cũ. Nên kiêng: Cưới hỏi, lễ hôn nhân, An táng, chôn cất.

Giờ hoàng đạo ngày 15/2/1994 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 15/2/1994 gồm: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59).

Ngày 15/2/1994 thuộc tiết khí nào?

Ngày 15/2/1994 thuộc tiết Lập Xuân, bắt đầu từ ngày 04/02.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo được tính như thế nào?

Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.