Lịch vạn niên

Lịch Âm Ngày 10/2/2053

Ngày 10/2/2053 dương lịch là ngày 22/12 âm lịch, năm Nhâm Thân. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.

Dương lịch hôm nay 15 Thứ Năm, 15/10/2026
Âm lịch hôm nay 06 Tháng 9 · Bính Ngọ
Ngày Hắc Đạo · Bạch Hổ Ngày Nhâm Tuất Tiết Hàn Lộ

Lịch âm tháng 2/2053

Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo Ngày lễ Mùng 1, Rằm

Thứ Hai, ngày 10/2/2053

Ngày Hoàng Đạo · Minh Đường
Âm lịch 22/12 Năm Nhâm Thân

Đinh Sửu — hành Thủy, linh hoạt và sâu sắc. Tốt cho tư duy, nghiên cứu và lắng nghe trực giác bên trong. Ngày Hoàng Đạo — hãy tận dụng buổi sáng sớm để khởi sự những việc quan trọng.

Âm lịch 22/12 Năm Nhâm Thân
Can chi ngày Đinh Sửu Tháng Giáp Dần
Ngũ hành Thủy Thủy khe suối
Tiết khí Lập Xuân Từ ngày 03/02

Giờ hoàng đạo, hắc đạo ngày 10/2/2053

Hoàng đạoHắc đạo

Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.

Việc nên làm

Tế tự, cúng lễCầu phúcCầu con cáiLàm lễ chayNhập quanMãn tangMặc tang phụcDi dời quan tàiAn táng, chôn cấtMở quan tài, bốc mộ

Việc nên kiêng

Cưới hỏi, lễ hôn nhânKhởi công đào đấtKhai quang điểm nhãnXây dựng nhàĐộng thổ

Hướng xuất hành

Hỷ Thần Chính Nam
Dương Quý Thần Tây Bắc
Âm Quý Thần Chính Tây
Tài Thần Tây Nam
Phúc Thần Đông Nam

Việc nên làm theo giờ hoàng đạo

Tý23:00–00:59
Đính hônCưới hỏi, lễ hôn nhânKhai trương
Dần03:00–04:59
Đính hônCưới hỏi, lễ hôn nhânKhai trương
Mão05:00–06:59
Tạ ơn thần linhTu sửa nhà cửaXây bếp mới
Tỵ09:00–10:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn
Thân15:00–16:59
Xây bếp mớiTế tự, cúng lễLàm lễ chay
Tuất19:00–20:59
Cầu phúcĐính hônCưới hỏi, lễ hôn nhân
Hợi21:00–22:59
Nhậm chức, lên đường làm việcXuất hành, đi xaCầu tài lộc

Câu hỏi thường gặp

Ngày 10/2/2053 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 10/2/2053 dương lịch là ngày 22/12 âm lịch năm Nhâm Thân. Ngày Đinh Sửu, tháng giáp dần, năm nhâm thân.

Ngày 10/2/2053 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 10/2/2053 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Minh Đường. Việc nên làm: Tế tự, cúng lễ, Cầu phúc, Cầu con cái, Làm lễ chay, Nhập quan, Mãn tang. Nên kiêng: Cưới hỏi, lễ hôn nhân, Khởi công đào đất, Khai quang điểm nhãn, Xây dựng nhà.

Giờ hoàng đạo ngày 10/2/2053 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 10/2/2053 gồm: Tý (23:00–00:59), Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).

Ngày 10/2/2053 thuộc tiết khí nào?

Ngày 10/2/2053 thuộc tiết Lập Xuân, bắt đầu từ ngày 03/02.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo được tính như thế nào?

Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.