Lịch vạn niên

Lịch Âm Ngày 10/6/1994

Ngày 10/6/1994 dương lịch là ngày 2/5 âm lịch, năm Giáp Tuất. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.

Dương lịch hôm nay 15 Thứ Năm, 15/10/2026
Âm lịch hôm nay 06 Tháng 9 · Bính Ngọ
Ngày Hắc Đạo · Bạch Hổ Ngày Nhâm Tuất Tiết Hàn Lộ

Lịch âm tháng 6/1994

Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo Ngày lễ Mùng 1, Rằm

Thứ Sáu, ngày 10/6/1994

Ngày Hoàng Đạo · Ngọc Đường
Âm lịch 02/5 Năm Giáp Tuất

Đinh Mão mang năng lượng Hỏa — sáng tạo và nổi bật. Thích hợp để chia sẻ ý tưởng và tạo ấn tượng mạnh. Hoàng Đạo chiếu mệnh — thời điểm lý tưởng để ký kết, gặp gỡ và mở màn dự án mới.

Âm lịch 02/5 Năm Giáp Tuất
Can chi ngày Đinh Mão Tháng Canh Ngọ
Ngũ hành Hỏa Lửa trong lò
Tiết khí Mang Chủng Từ ngày 06/06

Giờ hoàng đạo, hắc đạo ngày 10/6/1994

Hoàng đạoHắc đạo

Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.

Việc nên làm

Tế tự, cúng lễĐan lưới

Việc nên kiêng

Dọn vào nhà mớiXuất hành, đi xaĐào giếngAn táng, chôn cất

Hướng xuất hành

Hỷ Thần Chính Nam
Dương Quý Thần Tây Bắc
Âm Quý Thần Chính Tây
Tài Thần Tây Nam
Phúc Thần Đông Nam

Việc nên làm theo giờ hoàng đạo

Dần03:00–04:59
Đính hônCưới hỏi, lễ hôn nhânAn giường, đặt giường mới
Mão05:00–06:59
Tu sửa nhà cửaXây dựng nhàChuyển nhà, dọn nhà
Ngọ11:00–12:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn
Mùi13:00–14:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn

Câu hỏi thường gặp

Ngày 10/6/1994 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 10/6/1994 dương lịch là ngày 2/5 âm lịch năm Giáp Tuất. Ngày Đinh Mão, tháng canh ngọ, năm giáp tuất.

Ngày 10/6/1994 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 10/6/1994 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Ngọc Đường. Việc nên làm: Tế tự, cúng lễ, Đan lưới. Nên kiêng: Dọn vào nhà mới, Xuất hành, đi xa, Đào giếng, An táng, chôn cất.

Giờ hoàng đạo ngày 10/6/1994 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 10/6/1994 gồm: Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Dậu (17:00–18:59).

Ngày 10/6/1994 thuộc tiết khí nào?

Ngày 10/6/1994 thuộc tiết Mang Chủng, bắt đầu từ ngày 06/06.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo được tính như thế nào?

Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.