Lịch vạn niên
Ngày 16/6/1994 dương lịch là ngày 8/5 âm lịch, năm Giáp Tuất. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.
Quý Dậu mang năng lượng Kim — rõ ràng và chính xác. Thích hợp để nói thẳng và hành động dứt khoát. Hoàng Đạo chiếu mệnh — thời điểm lý tưởng để ký kết, gặp gỡ và mở màn dự án mới.
Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.
Tháng 6/1994 có 30 ngày, thuộc năm âm lịch Giáp Tuất.
Ngày 16/6/1994 dương lịch là ngày 8/5 âm lịch năm Giáp Tuất. Ngày Quý Dậu, tháng canh ngọ, năm giáp tuất.
Ngày 16/6/1994 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Minh Đường. Việc nên làm: Tế tự, cúng lễ, Tắm gội, tẩy trần, Cắt tóc, Cắt móng tay, móng chân, Tu sửa tường rào, San đường, làm đường. Nên kiêng: Khai trương, Dọn vào nhà mới, Xuất hành, đi xa, Tu sửa nhà cửa.
Các giờ hoàng đạo ngày 16/6/1994 gồm: Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Dậu (17:00–18:59).
Ngày 16/6/1994 thuộc tiết Mang Chủng, bắt đầu từ ngày 06/06.
Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.
Cần giải đáp thắc mắc?