Lịch vạn niên

Lịch Âm Ngày 12/6/1994

Ngày 12/6/1994 dương lịch là ngày 4/5 âm lịch, năm Giáp Tuất. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.

Dương lịch hôm nay 15 Thứ Năm, 15/10/2026
Âm lịch hôm nay 06 Tháng 9 · Bính Ngọ
Ngày Hắc Đạo · Bạch Hổ Ngày Nhâm Tuất Tiết Hàn Lộ

Lịch âm tháng 6/1994

Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo Ngày lễ Mùng 1, Rằm

Chủ Nhật, ngày 12/6/1994

Ngày Hắc Đạo · Huyền Vũ
Âm lịch 04/5 Năm Giáp Tuất

Kỷ Tỵ — hành Mộc, ngày của sinh khí và phát triển. Tốt để học hỏi, mở rộng quan hệ và gieo hạt ý tưởng. Ngày Hắc Đạo — ưu tiên hoàn tất việc cũ, tránh khởi sự những điều lớn mới.

Âm lịch 04/5 Năm Giáp Tuất
Can chi ngày Kỷ Tỵ Tháng Canh Ngọ
Ngũ hành Mộc Mộc rừng lớn
Tiết khí Mang Chủng Từ ngày 06/06

Giờ hoàng đạo, hắc đạo ngày 12/6/1994

Hoàng đạoHắc đạo

Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.

Việc có thể làm

Ngày hắc đạo nhưng theo lịch vạn niên vẫn có những việc phù hợp.

Cưới hỏi, lễ hôn nhânHợp chănCắt may quần áoLễ thành niênChặt câyThượng lươngRước lửa, di dời bàn thờTháo dỡ, phá dỡChuyển nhà, dọn nhàTu sửa nhà cửaKhởi công đào đấtLắp đặt cửa chính

Việc nên kiêng

An giường, đặt giường mớiCầu phúcXuất hành, đi xaAn táng, chôn cấtTổ chức tang lễKhai quang điểm nhãn

Hướng xuất hành

Hỷ Thần Đông Bắc
Dương Quý Thần Chính Bắc
Âm Quý Thần Tây Nam
Tài Thần Chính Bắc
Phúc Thần Chính Bắc

Việc nên làm theo giờ hoàng đạo

Sửu01:00–02:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn
Thìn07:00–08:59
Xây bếp mớiTu sửa nhà cửaNhậm chức, lên đường làm việc
Ngọ11:00–12:59
Nhậm chức, lên đường làm việcXuất hành, đi xaCầu tài lộc
Mùi13:00–14:59
Tế tự, cúng lễCầu phúcTạ ơn thần linh
Tuất19:00–20:59
Cầu phúcĐính hônCưới hỏi, lễ hôn nhân

Câu hỏi thường gặp

Ngày 12/6/1994 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 12/6/1994 dương lịch là ngày 4/5 âm lịch năm Giáp Tuất. Ngày Kỷ Tỵ, tháng canh ngọ, năm giáp tuất.

Ngày 12/6/1994 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 12/6/1994 là ngày hắc đạo, thần trực nhật là Huyền Vũ. Việc nên làm: Cưới hỏi, lễ hôn nhân, Hợp chăn, Cắt may quần áo, Lễ thành niên, Chặt cây, Thượng lương. Nên kiêng: An giường, đặt giường mới, Cầu phúc, Xuất hành, đi xa, An táng, chôn cất.

Giờ hoàng đạo ngày 12/6/1994 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 12/6/1994 gồm: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).

Ngày 12/6/1994 thuộc tiết khí nào?

Ngày 12/6/1994 thuộc tiết Mang Chủng, bắt đầu từ ngày 06/06.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo được tính như thế nào?

Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.