Lịch vạn niên

Lịch Âm Ngày 13/6/1998

Ngày 13/6/1998 dương lịch là ngày 19/5 âm lịch, năm Mậu Dần. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.

Dương lịch hôm nay 15 Thứ Năm, 15/10/2026
Âm lịch hôm nay 06 Tháng 9 · Bính Ngọ
Ngày Hắc Đạo · Bạch Hổ Ngày Nhâm Tuất Tiết Hàn Lộ

Lịch âm tháng 6/1998

Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo Ngày lễ Mùng 1, Rằm

Thứ Bảy, ngày 13/6/1998

Ngày Hoàng Đạo · Ngọc Đường
Âm lịch 19/5 Năm Mậu Dần

Tân Mão mang năng lượng Mộc — kiên nhẫn và bền bỉ. Thích hợp để nuôi dưỡng kế hoạch và chăm chút những điều đang xây dựng. Hoàng Đạo chiếu mệnh — thời điểm lý tưởng để ký kết, gặp gỡ và mở màn dự án mới.

Âm lịch 19/5 Năm Mậu Dần
Can chi ngày Tân Mão Tháng Mậu Ngọ
Ngũ hành Mộc Mộc tùng bách
Tiết khí Mang Chủng Từ ngày 06/06

Giờ hoàng đạo, hắc đạo ngày 13/6/1998

Hoàng đạoHắc đạo

Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.

Việc nên làm

Tế tự, cúng lễBẫy bắt, săn bắtĐánh bắt cáTu sửa tường rào

Việc nên kiêng

Không có điều đặc biệt cần kiêng kỵ.

Hướng xuất hành

Hỷ Thần Tây Nam
Dương Quý Thần Đông Bắc
Âm Quý Thần Chính Nam
Tài Thần Chính Đông
Phúc Thần Tây Bắc

Việc nên làm theo giờ hoàng đạo

Dần03:00–04:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn
Mão05:00–06:59
Tu sửa nhà cửaDọn vào nhà mớiAn táng, chôn cất
Ngọ11:00–12:59
Cầu phúcCầu con cáiXuất hành, đi xa
Dậu17:00–18:59
Cầu con cáiĐính hônCưới hỏi, lễ hôn nhân

Câu hỏi thường gặp

Ngày 13/6/1998 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 13/6/1998 dương lịch là ngày 19/5 âm lịch năm Mậu Dần. Ngày Tân Mão, tháng mậu ngọ, năm mậu dần.

Ngày 13/6/1998 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 13/6/1998 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Ngọc Đường. Việc nên làm: Tế tự, cúng lễ, Bẫy bắt, săn bắt, Đánh bắt cá, Tu sửa tường rào.

Giờ hoàng đạo ngày 13/6/1998 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 13/6/1998 gồm: Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Dậu (17:00–18:59).

Ngày 13/6/1998 thuộc tiết khí nào?

Ngày 13/6/1998 thuộc tiết Mang Chủng, bắt đầu từ ngày 06/06.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo được tính như thế nào?

Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.