Lịch vạn niên

Lịch Âm Ngày 23/6/1998

Ngày 23/6/1998 dương lịch là ngày 29/5 âm lịch, năm Mậu Dần. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.

Dương lịch hôm nay 15 Thứ Năm, 15/10/2026
Âm lịch hôm nay 06 Tháng 9 · Bính Ngọ
Ngày Hắc Đạo · Bạch Hổ Ngày Nhâm Tuất Tiết Hàn Lộ

Lịch âm tháng 6/1998

Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo Ngày lễ Mùng 1, Rằm

Thứ Ba, ngày 23/6/1998

Ngày Hoàng Đạo · Bảo Quang
Âm lịch 29/5 Năm Mậu Dần

Tân Sửu thuộc Thổ — ngày của sự ổn định. Hãy củng cố những gì đang có trước khi mở rộng thêm. Ngày thuận — hãy chủ động hành động thay vì chờ đợi thời cơ đến.

Âm lịch 29/5 Năm Mậu Dần
Can chi ngày Tân Sửu Tháng Mậu Ngọ
Ngũ hành Thổ Đất trên vách
Tiết khí Hạ Chí Từ ngày 21/06

Giờ hoàng đạo, hắc đạo ngày 23/6/1998

Hoàng đạoHắc đạo

Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.

Việc nên làm

Cưới hỏi, lễ hôn nhânĐính ước, hứa hẹnLễ nạp thái (dạm ngõ)Tế tự, cúng lễCầu phúcNhập quanĐộng thổAn táng, chôn cất

Việc nên kiêng

Khai quang điểm nhãnKhai trương

Hướng xuất hành

Hỷ Thần Tây Nam
Dương Quý Thần Đông Bắc
Âm Quý Thần Chính Nam
Tài Thần Chính Đông
Phúc Thần Tây Bắc

Việc nên làm theo giờ hoàng đạo

Tý23:00–00:59
Cầu phúcĐính hônCưới hỏi, lễ hôn nhân
Dần03:00–04:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn
Mão05:00–06:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn
Thân15:00–16:59
Cầu con cáiXuất hành, đi xaCầu tài lộc
Tuất19:00–20:59
Đính hônCưới hỏi, lễ hôn nhânKhai trương
Hợi21:00–22:59
Tế tự, cúng lễCầu phúcLàm lễ chay

Câu hỏi thường gặp

Ngày 23/6/1998 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 23/6/1998 dương lịch là ngày 29/5 âm lịch năm Mậu Dần. Ngày Tân Sửu, tháng mậu ngọ, năm mậu dần.

Ngày 23/6/1998 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 23/6/1998 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Bảo Quang. Việc nên làm: Cưới hỏi, lễ hôn nhân, Đính ước, hứa hẹn, Lễ nạp thái (dạm ngõ), Tế tự, cúng lễ, Cầu phúc, Nhập quan. Nên kiêng: Khai quang điểm nhãn, Khai trương.

Giờ hoàng đạo ngày 23/6/1998 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 23/6/1998 gồm: Tý (23:00–00:59), Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).

Ngày 23/6/1998 thuộc tiết khí nào?

Ngày 23/6/1998 thuộc tiết Hạ Chí, bắt đầu từ ngày 21/06.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo được tính như thế nào?

Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.