Lịch vạn niên
Ngày 6/6/1998 dương lịch là ngày 12/5 âm lịch, năm Mậu Dần. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.
Giáp Thân — hành Thủy, linh hoạt và sâu sắc. Tốt cho tư duy, nghiên cứu và lắng nghe trực giác bên trong. Ngày Hoàng Đạo — hãy tận dụng buổi sáng sớm để khởi sự những việc quan trọng.
Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.
Tháng 6/1998 có 30 ngày, thuộc năm âm lịch Mậu Dần.
Ngày 6/6/1998 dương lịch là ngày 12/5 âm lịch năm Mậu Dần. Ngày Giáp Thân, tháng mậu ngọ, năm mậu dần.
Ngày 6/6/1998 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Thanh Long. Việc nên làm: Khai quang điểm nhãn, Cầu con cái, Xuất hành, đi xa, Lễ thành niên, Cưới hỏi, lễ hôn nhân, Chặt cây. Nên kiêng: An giường, đặt giường mới, Xuất hàng hóa, Xây bếp mới, Khởi công đào đất.
Các giờ hoàng đạo ngày 6/6/1998 gồm: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59).
Ngày 6/6/1998 thuộc tiết Mang Chủng, bắt đầu đúng ngày này.
Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.
Cần giải đáp thắc mắc?