Lịch vạn niên
Ngày 16/10/1994 dương lịch là ngày 12/9 âm lịch, năm Giáp Tuất. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.
Ất Hợi thuộc Hỏa — ngày của đam mê và hành động. Kiểm soát cảm xúc để năng lượng đi đúng hướng. Ngày thuận — hãy chủ động hành động thay vì chờ đợi thời cơ đến.
Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.
Tháng 10/1994 có 31 ngày, thuộc năm âm lịch Giáp Tuất.
Ngày 16/10/1994 dương lịch là ngày 12/9 âm lịch năm Giáp Tuất. Ngày Ất Hợi, tháng giáp tuất, năm giáp tuất.
Ngày 16/10/1994 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Ngọc Đường. Việc nên làm: Tế tự, cúng lễ, Khai quang điểm nhãn, Xuất hành, đi xa, Giải trừ, tẩy uế, Chặt cây, Làm xà nhà. Nên kiêng: Xây đình chùa, Cưới hỏi, lễ hôn nhân, Đào giếng, Trồng cây, gieo hạt.
Các giờ hoàng đạo ngày 16/10/1994 gồm: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).
Ngày 16/10/1994 thuộc tiết Hàn Lộ, bắt đầu từ ngày 08/10.
Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.
Cần giải đáp thắc mắc?