Lịch vạn niên
Ngày 28/10/1994 dương lịch là ngày 24/9 âm lịch, năm Giáp Tuất. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.
Đinh Hợi thuộc Thổ — ngày của sự ổn định. Hãy củng cố những gì đang có trước khi mở rộng thêm. Ngày thuận — hãy chủ động hành động thay vì chờ đợi thời cơ đến.
Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.
Tháng 10/1994 có 31 ngày, thuộc năm âm lịch Giáp Tuất.
Ngày 28/10/1994 dương lịch là ngày 24/9 âm lịch năm Giáp Tuất. Ngày Đinh Hợi, tháng giáp tuất, năm giáp tuất.
Ngày 28/10/1994 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Ngọc Đường. Việc nên làm: Xuất hành, đi xa, Chế tạo xe cộ, Làm chuồng trại, Giải trừ, tẩy uế, Lễ thành niên, Cắt may quần áo. Nên kiêng: Cưới hỏi, lễ hôn nhân, Khởi công đào đất, Động thổ, Tu sửa phần mộ.
Các giờ hoàng đạo ngày 28/10/1994 gồm: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).
Ngày 28/10/1994 thuộc tiết Sương Giáng, bắt đầu từ ngày 23/10.
Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.
Cần giải đáp thắc mắc?