Lịch vạn niên
Ngày 31/10/1994 dương lịch là ngày 27/9 âm lịch, năm Giáp Tuất. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.
Canh Dần thuộc Mộc — ngày cho sự sáng tạo và trưởng thành. Hãy để mọi thứ phát triển theo nhịp tự nhiên của nó. Ngày thuận — hãy chủ động hành động thay vì chờ đợi thời cơ đến.
Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.
Tháng 10/1994 có 31 ngày, thuộc năm âm lịch Giáp Tuất.
Ngày 31/10/1994 dương lịch là ngày 27/9 âm lịch năm Giáp Tuất. Ngày Canh Dần, tháng giáp tuất, năm giáp tuất.
Ngày 31/10/1994 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Tư Mệnh. Việc nên làm: Bẫy bắt, săn bắt, Đan lưới, Nhập quan, Mãn tang, Mặc tang phục, Di dời quan tài. Nên kiêng: Cưới hỏi, lễ hôn nhân, Tế tự, cúng lễ, Dọn vào nhà mới, Xây dựng nhà.
Các giờ hoàng đạo ngày 31/10/1994 gồm: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59).
Ngày 31/10/1994 thuộc tiết Sương Giáng, bắt đầu từ ngày 23/10.
Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.
Cần giải đáp thắc mắc?