Lịch vạn niên

Lịch Âm Ngày 16/5/1994

Ngày 16/5/1994 dương lịch là ngày 6/4 âm lịch, năm Giáp Tuất. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.

Dương lịch hôm nay 15 Thứ Năm, 15/10/2026
Âm lịch hôm nay 06 Tháng 9 · Bính Ngọ
Ngày Hắc Đạo · Bạch Hổ Ngày Nhâm Tuất Tiết Hàn Lộ

Lịch âm tháng 5/1994

Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo Ngày lễ Mùng 1, Rằm

Thứ Hai, ngày 16/5/1994

Ngày Hắc Đạo · Thiên Lao
Âm lịch 06/4 Năm Giáp Tuất

Nhâm Dần — hành Kim, sắc bén và quyết đoán. Tốt cho thương lượng, đàm phán và các quyết định quan trọng. Ngày Hắc Đạo — ưu tiên hoàn tất việc cũ, tránh khởi sự những điều lớn mới.

Âm lịch 06/4 Năm Giáp Tuất
Can chi ngày Nhâm Dần Tháng Kỷ Tỵ
Ngũ hành Kim Kim vàng lá
Tiết khí Lập Hạ Từ ngày 06/05

Giờ hoàng đạo, hắc đạo ngày 16/5/1994

Hoàng đạoHắc đạo

Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.

Việc có thể làm

Ngày hắc đạo nhưng theo lịch vạn niên vẫn có những việc phù hợp.

Tế tự, cúng lễĐan lướiBẫy bắt, săn bắt

Việc nên kiêng

Thăm người bệnhCưới hỏi, lễ hôn nhânKhai trương

Hướng xuất hành

Hỷ Thần Chính Nam
Dương Quý Thần Chính Đông
Âm Quý Thần Đông Nam
Tài Thần Chính Nam
Phúc Thần Đông Nam

Việc nên làm theo giờ hoàng đạo

Tý23:00–00:59
Đính hônCưới hỏi, lễ hôn nhânXuất hành, đi xa
Sửu01:00–02:59
Tế tự, cúng lễCầu phúcTạ ơn thần linh
Thìn07:00–08:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn
Tỵ09:00–10:59
Cầu con cáiCưới hỏi, lễ hôn nhânChuyển nhà, dọn nhà
Mùi13:00–14:59
Tạ ơn thần linhCầu tài lộcGặp quý nhân, bề trên
Tuất19:00–20:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn

Câu hỏi thường gặp

Ngày 16/5/1994 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 16/5/1994 dương lịch là ngày 6/4 âm lịch năm Giáp Tuất. Ngày Nhâm Dần, tháng kỷ tỵ, năm giáp tuất.

Ngày 16/5/1994 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 16/5/1994 là ngày hắc đạo, thần trực nhật là Thiên Lao. Việc nên làm: Tế tự, cúng lễ, Đan lưới, Bẫy bắt, săn bắt. Nên kiêng: Thăm người bệnh, Cưới hỏi, lễ hôn nhân, Khai trương.

Giờ hoàng đạo ngày 16/5/1994 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 16/5/1994 gồm: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59).

Ngày 16/5/1994 thuộc tiết khí nào?

Ngày 16/5/1994 thuộc tiết Lập Hạ, bắt đầu từ ngày 06/05.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo được tính như thế nào?

Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.