Lịch vạn niên
Ngày 9/5/1994 dương lịch là ngày 29/3 âm lịch, năm Giáp Tuất. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.
Ất Mùi thuộc Kim — ngày của sự dứt khoát. Đừng do dự với những quyết định đã được suy xét kỹ. Ngày Hoàng Đạo — hãy tận dụng buổi sáng sớm để khởi sự những việc quan trọng.
Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.
Tháng 5/1994 có 31 ngày, thuộc năm âm lịch Giáp Tuất.
Ngày 9/5/1994 dương lịch là ngày 29/3 âm lịch năm Giáp Tuất. Ngày Ất Mùi, tháng kỷ tỵ, năm giáp tuất.
Ngày 9/5/1994 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Minh Đường. Việc nên làm: Khai quang điểm nhãn, Lễ nạp thái (dạm ngõ), Cắt may quần áo, Lễ thành niên, An giường, đặt giường mới, Xây bếp mới. Nên kiêng: Cưới hỏi, lễ hôn nhân, Trồng cây, gieo hạt, Tu sửa nhà cửa, Khởi công đào đất.
Các giờ hoàng đạo ngày 9/5/1994 gồm: Tý (23:00–00:59), Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).
Ngày 9/5/1994 thuộc tiết Lập Hạ, bắt đầu từ ngày 06/05.
Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.
Cần giải đáp thắc mắc?