Lịch vạn niên
Ngày 20/5/1994 dương lịch là ngày 10/4 âm lịch, năm Giáp Tuất. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.
Bính Ngọ mang năng lượng Thủy — uyển chuyển và thấu đáo. Thích hợp để quan sát và học hỏi từ mọi tình huống. Ngày Hoàng Đạo — hãy tận dụng buổi sáng sớm để khởi sự những việc quan trọng.
Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.
Tháng 5/1994 có 31 ngày, thuộc năm âm lịch Giáp Tuất.
Ngày 20/5/1994 dương lịch là ngày 10/4 âm lịch năm Giáp Tuất. Ngày Bính Ngọ, tháng kỷ tỵ, năm giáp tuất.
Ngày 20/5/1994 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Thanh Long. Việc nên làm: Cưới hỏi, lễ hôn nhân, Lễ nạp thái (dạm ngõ), Đính ước, hứa hẹn, Tế tự, cúng lễ, Cầu phúc, Chữa bệnh, điều trị. Nên kiêng: Khai trương, Xuất hành, đi xa, An giường, đặt giường mới, Xây bếp mới.
Các giờ hoàng đạo ngày 20/5/1994 gồm: Sửu (01:00–02:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59).
Ngày 20/5/1994 thuộc tiết Lập Hạ, bắt đầu từ ngày 06/05.
Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.
Cần giải đáp thắc mắc?