Lịch vạn niên

Lịch Âm Ngày 16/9/2054

Ngày 16/9/2054 dương lịch là ngày 15/8 âm lịch, năm Giáp Tuất. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.

Dương lịch hôm nay 15 Thứ Năm, 15/10/2026
Âm lịch hôm nay 06 Tháng 9 · Bính Ngọ
Ngày Hắc Đạo · Bạch Hổ Ngày Nhâm Tuất Tiết Hàn Lộ

Lịch âm tháng 9/2054

Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo Ngày lễ Mùng 1, Rằm

Thứ Tư, ngày 16/9/2054

Ngày Hắc Đạo · Bạch Hổ Tết Trung Thu
Âm lịch 15/8 Năm Giáp Tuất

Canh Thân mang năng lượng Mộc — kiên nhẫn và bền bỉ. Thích hợp để nuôi dưỡng kế hoạch và chăm chút những điều đang xây dựng. Hắc Đạo — ngày thích hợp để chiêm nghiệm, chuẩn bị kỹ lưỡng và dưỡng sức.

Âm lịch 15/8 Năm Giáp Tuất
Can chi ngày Canh Thân Tháng Quý Dậu
Ngũ hành Mộc Mộc lựu
Tiết khí Bạch Lộ Từ ngày 07/09

Giờ hoàng đạo, hắc đạo ngày 16/9/2054

Hoàng đạoHắc đạo

Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.

Việc có thể làm

Ngày hắc đạo nhưng theo lịch vạn niên vẫn có những việc phù hợp.

Xuất hành, đi xaGiải trừ, tẩy uếLễ thành niênCưới hỏi, lễ hôn nhânChặt câyDựng giá đỡKhoan đục cộtTu sửa nhà cửaKhởi công đào đấtChuyển nhà, dọn nhàDọn vào nhà mớiXây mộ trước khi chết

Việc nên kiêng

Tế tự, cúng lễCầu phúcKhai quang điểm nhãnKhai trươngAn giường, đặt giường mới

Hướng xuất hành

Hỷ Thần Tây Bắc
Dương Quý Thần Chính Nam
Âm Quý Thần Đông Bắc
Tài Thần Chính Đông
Phúc Thần Tây Nam

Việc nên làm theo giờ hoàng đạo

Tý23:00–00:59
Cưới hỏi, lễ hôn nhânChuyển nhà, dọn nhàDọn vào nhà mới
Sửu01:00–02:59
Tế tự, cúng lễCầu phúcTạ ơn thần linh
Thìn07:00–08:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn
Tỵ09:00–10:59
Tế tự, cúng lễCầu phúcLàm lễ chay
Mùi13:00–14:59
Tu sửa nhà cửaXây dựng nhàChuyển nhà, dọn nhà
Tuất19:00–20:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn

Câu hỏi thường gặp

Ngày 16/9/2054 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 16/9/2054 dương lịch là ngày 15/8 âm lịch năm Giáp Tuất. Ngày Canh Thân, tháng quý dậu, năm giáp tuất.

Ngày 16/9/2054 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 16/9/2054 là ngày hắc đạo, thần trực nhật là Bạch Hổ. Việc nên làm: Xuất hành, đi xa, Giải trừ, tẩy uế, Lễ thành niên, Cưới hỏi, lễ hôn nhân, Chặt cây, Dựng giá đỡ. Nên kiêng: Tế tự, cúng lễ, Cầu phúc, Khai quang điểm nhãn, Khai trương.

Giờ hoàng đạo ngày 16/9/2054 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 16/9/2054 gồm: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59).

Ngày 16/9/2054 thuộc tiết khí nào?

Ngày 16/9/2054 thuộc tiết Bạch Lộ, bắt đầu từ ngày 07/09.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo được tính như thế nào?

Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.