Lịch vạn niên

Lịch Âm Ngày 7/9/2054

Ngày 7/9/2054 dương lịch là ngày 6/8 âm lịch, năm Giáp Tuất. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.

Dương lịch hôm nay 15 Thứ Năm, 15/10/2026
Âm lịch hôm nay 06 Tháng 9 · Bính Ngọ
Ngày Hắc Đạo · Bạch Hổ Ngày Nhâm Tuất Tiết Hàn Lộ

Lịch âm tháng 9/2054

Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo Ngày lễ Mùng 1, Rằm

Thứ Hai, ngày 7/9/2054

Ngày Hắc Đạo · Huyền Vũ
Âm lịch 06/8 Năm Giáp Tuất

Tân Hợi mang năng lượng Kim — rõ ràng và chính xác. Thích hợp để nói thẳng và hành động dứt khoát. Hắc Đạo — ngày thích hợp để chiêm nghiệm, chuẩn bị kỹ lưỡng và dưỡng sức.

Âm lịch 06/8 Năm Giáp Tuất
Can chi ngày Tân Hợi Tháng Quý Dậu
Ngũ hành Kim Kim vòng châm
Tiết khí Bạch Lộ Bắt đầu hôm nay

Giờ hoàng đạo, hắc đạo ngày 7/9/2054

Hoàng đạoHắc đạo

Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.

Việc có thể làm

Ngày hắc đạo nhưng theo lịch vạn niên vẫn có những việc phù hợp.

Xuất hành, đi xaKhai trươngGiao dịch mua bánKý kết hợp đồngLắp đặt máy mócRước lửa, di dời bàn thờThượng lươngChuyển nhà, dọn nhà

Việc nên kiêng

Cưới hỏi, lễ hôn nhânAn táng, chôn cấtKhởi công đào đấtXây cầu

Hướng xuất hành

Hỷ Thần Tây Nam
Dương Quý Thần Đông Bắc
Âm Quý Thần Chính Nam
Tài Thần Chính Đông
Phúc Thần Tây Bắc

Việc nên làm theo giờ hoàng đạo

Tý23:00–00:59
Cầu con cáiCưới hỏi, lễ hôn nhânChuyển nhà, dọn nhà
Sửu01:00–02:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn
Thìn07:00–08:59
Đính hônCưới hỏi, lễ hôn nhânXuất hành, đi xa
Ngọ11:00–12:59
Cầu phúcĐính hônCưới hỏi, lễ hôn nhân
Mùi13:00–14:59
Tế tự, cúng lễCầu phúcTạ ơn thần linh
Tuất19:00–20:59
Gặp quý nhân, bề trênCầu tài lộcCưới hỏi, lễ hôn nhân
Hợi21:00–22:59
Gặp quý nhân, bề trênCầu tài lộcCưới hỏi, lễ hôn nhân

Câu hỏi thường gặp

Ngày 7/9/2054 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 7/9/2054 dương lịch là ngày 6/8 âm lịch năm Giáp Tuất. Ngày Tân Hợi, tháng quý dậu, năm giáp tuất.

Ngày 7/9/2054 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 7/9/2054 là ngày hắc đạo, thần trực nhật là Huyền Vũ. Việc nên làm: Xuất hành, đi xa, Khai trương, Giao dịch mua bán, Ký kết hợp đồng, Lắp đặt máy móc, Rước lửa, di dời bàn thờ. Nên kiêng: Cưới hỏi, lễ hôn nhân, An táng, chôn cất, Khởi công đào đất, Xây cầu.

Giờ hoàng đạo ngày 7/9/2054 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 7/9/2054 gồm: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).

Ngày 7/9/2054 thuộc tiết khí nào?

Ngày 7/9/2054 thuộc tiết Bạch Lộ, bắt đầu đúng ngày này.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo được tính như thế nào?

Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.