Lịch vạn niên

Lịch Âm Ngày 18/12/2034

Ngày 18/12/2034 dương lịch là ngày 8/11 âm lịch, năm Giáp Dần. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.

Dương lịch hôm nay 14 Thứ Tư, 14/10/2026
Âm lịch hôm nay 05 Tháng 9 · Bính Ngọ
Ngày Hoàng Đạo · Bảo Quang Ngày Tân Dậu Tiết Hàn Lộ

Lịch âm tháng 12/2034

Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo Ngày lễ Mùng 1, Rằm

Thứ Hai, ngày 18/12/2034

Ngày Hoàng Đạo · Thanh Long
Âm lịch 08/11 Năm Giáp Dần

Mậu Thân — hành Thổ, vững chắc và đáng tin. Tốt để ký kết, cam kết và đặt nền móng cho những điều lâu dài. Ngày Hoàng Đạo — hãy tận dụng buổi sáng sớm để khởi sự những việc quan trọng.

Âm lịch 08/11 Năm Giáp Dần
Can chi ngày Mậu Thân Tháng Bính Tý
Ngũ hành Thổ Đất trạm lớn
Tiết khí Đại Tuyết Từ ngày 07/12

Giờ hoàng đạo, hắc đạo ngày 18/12/2034

Hoàng đạoHắc đạo

Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.

Việc nên làm

Giải trừ, tẩy uếPhá tường

Việc nên kiêng

Không có điều đặc biệt cần kiêng kỵ.

Hướng xuất hành

Hỷ Thần Đông Nam
Dương Quý Thần Đông Bắc
Âm Quý Thần Tây Nam
Tài Thần Chính Bắc
Phúc Thần Đông Bắc

Việc nên làm theo giờ hoàng đạo

Sửu01:00–02:59
Tế tự, cúng lễCầu phúcLàm lễ chay
Thìn07:00–08:59
Cầu con cáiĐính hônCưới hỏi, lễ hôn nhân
Tỵ09:00–10:59
Nhậm chức, lên đường làm việcXuất hành, đi xaCầu tài lộc
Mùi13:00–14:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn
Tuất19:00–20:59
Đính hônCưới hỏi, lễ hôn nhânXuất hành, đi xa

Câu hỏi thường gặp

Ngày 18/12/2034 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 18/12/2034 dương lịch là ngày 8/11 âm lịch năm Giáp Dần. Ngày Mậu Thân, tháng bính tý, năm giáp dần.

Ngày 18/12/2034 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 18/12/2034 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Thanh Long. Việc nên làm: Giải trừ, tẩy uế, Phá tường.

Giờ hoàng đạo ngày 18/12/2034 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 18/12/2034 gồm: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59).

Ngày 18/12/2034 thuộc tiết khí nào?

Ngày 18/12/2034 thuộc tiết Đại Tuyết, bắt đầu từ ngày 07/12.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo được tính như thế nào?

Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.